Quảng cáo
Pêpê đang thi đấu cho Pafos. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 29, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 2,2 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Atalanta vs Pafos (16 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (11 thg 10, 2020)
Pafos: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pafos ở mùa giải 2026/2027, Pêpê thi đấu 410 phút và đá chính 5 trận.
Pafos: 34 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Cartagena: 17 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Ankaragücü: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Famalicao: 54 trận, 5 bàn, 7 kiến tạo
Olympiacos Piraeus: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 60 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Pafos, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pêpê năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 5, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Pêpê đang thi đấu cho Pafos.
Chiều cao của Pêpê: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pafos | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Pafos | 28 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Pafos | 28 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Pafos | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Pafos | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Pafos | 27 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Pafos | 26 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Pafos | 26 tuổi | 2,6 Tr € | |
| Pafos | 26 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Cartagena | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Ankaragücü | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Famalicao | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Famalicao | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Famalicao | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Famalicao | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Estoril | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Estoril | 20 tuổi | 450 N € | |
| Benfica B | 20 tuổi | 450 N € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 250 N € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 100 N € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 2,2 Tr €.
Pêpê mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pêpê mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 481. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Pafos | 3 | 279 | 0 | 0 | 6,6 |
| Europa League | Pafos | 3 | 202 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Champions League | Pafos | 12 | 1.057 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Pafos | 13 | 997 | 0 | 1 | 6,7 |
| Champions League | Pafos | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Europa Conference League | Pafos | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) |
| Cartagena |
| 17 |
| 1.273 |
| 0 |
| 5 |
| 6,8 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 6 | 124 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragücü | 2 | 136 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 32 | 2.764 | 5 | 7 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Famalicao | 2 | 210 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Famalicao | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 18 | 1.544 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 10 | 321 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League | Olympiacos Piraeus | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 29 | 1.842 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Vitoria Guimaraes | 10 | 659 | 2 | 2 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 3 | 267 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 17 | 772 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 22 | 1.661 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|