Quảng cáo
Pere Milla đang thi đấu cho Espanyol. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Malaga vs Espanyol de Barcelona (10 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (20 thg 3, 2022)
Espanyol de Barcelona: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Espanyol de Barcelona ở mùa giải 2026/2027, Pere Milla thi đấu 77 phút và đá chính 0 trận.
Espanyol de Barcelona: 105 trận, 14 bàn, 5 kiến tạo
Elche: 149 trận, 29 bàn, 8 kiến tạo
Eibar: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Numancia: 43 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
UCAM Murcia: 16 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Espanyol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pere Milla năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Pere Milla đang thi đấu cho Espanyol.
Chiều cao của Pere Milla: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Espanyol | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Espanyol | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Espanyol | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Espanyol | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Espanyol | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Espanyol | 31 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Espanyol | 31 tuổi | 2,6 Tr € | |
| Elche | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Elche | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Elche | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Elche | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Elche | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Elche | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Elche | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Elche | 28 tuổi | 600 N € | |
| Elche | 27 tuổi | 475 N € | |
| Elche | 27 tuổi | 600 N € | |
| Eibar | 26 tuổi | 700 N € | |
| Eibar | 26 tuổi | 800 N € | |
| Numancia | 25 tuổi | 800 N € | |
| Numancia | 25 tuổi | 800 N € | |
| UCAM Murcia | 24 tuổi | 300 N € | |
| UCAM Murcia | 24 tuổi | 300 N € | |
| UCAM Murcia | 24 tuổi | 300 N € | |
| Eibar | 23 tuổi | 400 N € |
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Pere Milla mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pere Milla mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 77. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Espanyol de Barcelona | 6 | 77 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | La Liga | Espanyol de Barcelona | 33 | 1.986 | 7 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | La Liga | Espanyol de Barcelona | 20 | 443 | 3 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Espanyol de Barcelona | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Espanyol de Barcelona | 42 | 2.733 | 4 | 4 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Espanyol de Barcelona | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) |
| Elche |
| 1 |
| 9 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | La Liga | Elche | 31 | 1.873 | 6 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Elche | 2 | 84 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | La Liga | Elche | 32 | 1.638 | 8 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Elche | 4 | 310 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | La Liga | Elche | 32 | 1.983 | 4 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Elche | 2 | 125 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Elche | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Elche | 39 | 1.913 | 7 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Elche | 3 | 277 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Elche | 2 | 99 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | La Liga | Eibar | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Eibar | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,9 | |
| La Liga | Espanyol de Barcelona | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,8 | |
| La Liga | Numancia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Numancia | 40 | 2.927 | 5 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Numancia | 2 | 114 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | UCAM Murcia | 16 | 1.022 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|