Quảng cáo
Perry Ng đang thi đấu cho Cardiff City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Singapore, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 13 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cardiff City vs Birmingham City (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,8 Tr € (31 thg 5, 2023)
Cardiff City: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cardiff City ở mùa giải 2026/2027, Perry Ng thi đấu 990 phút và đá chính 11 trận.
Trang liên quan: Cardiff City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Perry Ng năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 4, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Perry Ng đang thi đấu cho Cardiff City.
Chiều cao của Perry Ng: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Singapore.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Perry Ng mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cardiff City | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cardiff City | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Cardiff City | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Cardiff City | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Cardiff City | 27 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Cardiff City | 27 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Cardiff City | 26 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Cardiff City | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Cardiff City | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cardiff City | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Cardiff City | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cardiff City | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cardiff City | 24 tuổi | 600 N € | |
| Crewe Alexandra | 20 tuổi | 50 N € | |
| Crewe Alexandra | 19 tuổi | 50 N € |
Perry Ng mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.170. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Cardiff City | 11 | 990 | 1 | 1 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Cardiff City | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Cardiff City | 35 | 2.635 | 6 | 4 | 7,0 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 4 | 252 | 0 | 1 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Cardiff City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 | |
| 2024-2025 |
| Cardiff City |
| 35 |
| 2.790 |
| 1 |
| 1 |
| 6,4 |
| Cúp FA | Cardiff City | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Cardiff City | 39 | 3.404 | 6 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cardiff City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Cardiff City | 42 | 3.629 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cardiff City | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Cardiff City | 39 | 3.393 | 0 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cardiff City | 2 | 209 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Cardiff City | 19 | 1.642 | 0 | 3 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Crewe Alexandra | 15 | 1.350 | 1 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Crewe Alexandra | 2 | 150 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Crewe Alexandra | 2 | 200 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crewe Alexandra | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 35 | 3.130 | 2 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Crewe Alexandra | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Crewe Alexandra | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crewe Alexandra | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 7 | 630 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|