Quảng cáo
Petar Mamić đang thi đấu cho HSK Zrinjski Mostar. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 30, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: HSK Zrinjski Mostar vs Valur Reykjavik (31 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (10 thg 3, 2019)
HŠK Zrinjski Mostar: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của HŠK Zrinjski Mostar ở mùa giải 2026/2027, Petar Mamić thi đấu 823 phút và đá chính 10 trận.
HŠK Zrinjski Mostar: 17 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
CFR 1907 Cluj: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rijeka: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zalgiris Vilnius: 26 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Hrvatski Dragovoljac: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Podbeskidzie Bielsko-Biala: 12 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: HSK Zrinjski Mostar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Petar Mamić năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 3, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Petar Mamić đang thi đấu cho HSK Zrinjski Mostar.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| HSK Zrinjski Mostar | 30 tuổi | 250 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 29 tuổi | 250 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 29 tuổi | 250 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 28 tuổi | 200 N € | |
| CFR Cluj | 28 tuổi | 350 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 27 tuổi | 500 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 27 tuổi | 500 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 26 tuổi | 475 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 26 tuổi | 425 N € | |
| Hrvatski Dragovoljac | 25 tuổi | 300 N € | |
| Podbeskidzie Bielsko Biala | 25 tuổi | 200 N € | |
| Podbeskidzie Bielsko Biala | 24 tuổi | 200 N € | |
| Varazdin | 24 tuổi | 550 N € | |
| Varazdin | 24 tuổi | 325 N € | |
| Rijeka | 23 tuổi | 400 N € | |
| Rijeka | 23 tuổi | 600 N € | |
| Rijeka | 23 tuổi | 600 N € | |
| Rijeka | 22 tuổi | 400 N € | |
| Zapresic | 22 tuổi | 300 N € | |
| Zapresic | 21 tuổi | 300 N € | |
| Frosinone | 21 tuổi | 250 N € | |
| Frosinone | 20 tuổi | 250 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 19 tuổi | 300 N € | |
| Dinamo Zagreb | 18 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Petar Mamić mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Petar Mamić mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | HŠK Zrinjski Mostar | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | HŠK Zrinjski Mostar | 7 | 626 | 0 | 0 | 6,3 |
| Champions League | HŠK Zrinjski Mostar | 4 | 269 | 1 | 1 | 6,3 | |
| Europa League | HŠK Zrinjski Mostar | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | HŠK Zrinjski Mostar | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | CFR 1907 Cluj | 1 | 64 | 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| SuperLiga (Romania) | Rijeka | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,4 |
| A Lyga (Litva) | Zalgiris Vilnius | 3 | 211 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Zalgiris Vilnius | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,6 |
| Champions League | Zalgiris Vilnius | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | A Lyga (Litva) | Zalgiris Vilnius | 6 | 301 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Zalgiris Vilnius | 6 | 422 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League | Zalgiris Vilnius | 4 | 327 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Europa League | Zalgiris Vilnius | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Champions League | Zalgiris Vilnius | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A Lyga (Litva) | Zalgiris Vilnius | 1 | 84 | 0 | 0 | – | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Hrvatski Dragovoljac | 11 | 746 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 12 | 961 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 2 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|