Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 45, Chiều cao: 201 cm. 2018-2019: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo.
Cập nhật:
Cao nhất: 12 Tr € (23 thg 1, 2010)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Burnley | 38 tuổi | 1 Tr € | |
| Stoke City | 37 tuổi | 1 Tr € | |
| Stoke City | 36 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stoke City | 36 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stoke City | 36 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stoke City | 35 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stoke City | 35 tuổi | 2 Tr € | |
| Stoke City | 34 tuổi | 2 Tr € | |
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Peter Crouch năm nay 45 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 1, 1981.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Peter Crouch: 201 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Peter Crouch mùa giải 2018-2019: 29 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Stoke City |
| 34 tuổi |
| 2 Tr € |
| Stoke City | 33 tuổi | 2 Tr € |
| Stoke City | 32 tuổi | 2,5 Tr € |
| Stoke City | 32 tuổi | 4 Tr € |
| Stoke City | 31 tuổi | 5 Tr € |
| Stoke City | 31 tuổi | 6,5 Tr € |
| Stoke City | 31 tuổi | 8 Tr € |
| Spurs | 30 tuổi | 10 Tr € |
| Spurs | 30 tuổi | 12 Tr € |
| Spurs | 29 tuổi | 12 Tr € |
| Spurs | 28 tuổi | 12 Tr € |
| Portsmouth | 28 tuổi | 10 Tr € |
| Liverpool | 27 tuổi | 9,5 Tr € |
| Liverpool | 27 tuổi | 10 Tr € |
| Liverpool | 26 tuổi | 11 Tr € |
| Liverpool | 25 tuổi | 10,5 Tr € |
| Liverpool | 24 tuổi | 9,5 Tr € |
| Liverpool | 24 tuổi | 10,5 Tr € |
| Southampton | 23 tuổi | 2,9 Tr € |
| Southampton | 23 tuổi | 3,3 Tr € |
Peter Crouch mùa giải 2018-2019: 29 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 543.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Premier League | Burnley | 6 | 86 | 0 | 0 | 6,6 |
| Championship (Anh) | Stoke City | 23 | 457 | 1 | 1 | 6,6 | |
| 2017-2018 | Premier League | Stoke City | 31 | 1.555 | 5 | 2 | 6,9 |
| 2016-2017 | Premier League | Stoke City | 27 | 1.335 | 7 | 2 | 7,0 |
| 2015-2016 | Premier League | Stoke City | 11 | 457 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2014-2015 | Premier League | Stoke City | 6 | 151 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2009-2010 |
|---|
| Giải vô địch thế giới |
| AnhĐội tuyển quốc gia |
| 2 |
| 17 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2005-2006 | Giải vô địch thế giới | AnhĐội tuyển quốc gia | 4 | 321 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|