Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Peter Godly Michael đang thi đấu cho Hapoel Raanana. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 28, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Peter Godly Michael mùa giải 2025-2026: 27 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Peter Godly Michael ra sân là Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya, với 55 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 5, 2026.
Hapoel Raanana: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hapoel Raanana ở mùa giải 2026/2027, Peter Godly Michael thi đấu 720 phút và đá chính 8 trận.
Ironi Tiberias: 37 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
CFR Cluj: 35 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Vaasa VPS: 27 trận, 14 bàn, 4 kiến tạo
Grorud: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sogndal: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oygarden: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hapoel Raanana, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Peter Godly Michael năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 5, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Peter Godly Michael đang thi đấu cho Hapoel Raanana.
Chiều cao của Peter Godly Michael: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nigeria.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Peter Godly Michael mùa giải 2025-2026: 27 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Peter Godly Michael mùa giải 2025-2026: 27 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.190. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Ironi Tiberias | 27 | 1.190 | 3 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Ironi Tiberias | 10 | 585 | 1 | 0 | 6,6 |
| SuperLiga (Romania) | CFR Cluj | 12 | 195 | 2 | 1 | 6,7 | |
| UEFA Europa Conference League | CFR Cluj | 3 | 18 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | CFR Cluj | 19 | 605 | 1 | 3 | 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | CFR Cluj | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 4 | 360 | 5 | 1 | 8,3 |
| 2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 13 | 1.125 | 8 | 2 | 7,3 |
|---|
| 2022-2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Vaasa VPS | 8 | 642 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finland Suomen Cup | Vaasa VPS | 2 | 109 | 0 | 0 | – | |
| 1. divisjon (Na Uy) | Grorud | 5 | 377 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 1. divisjon (Na Uy) | Sogndal | 13 | 397 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian Cup | Sogndal | 2 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 1. divisjon (Na Uy) | Sogndal | 14 | 634 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Sogndal | 1 | 88 | 0 | 0 | – | |
| 1. divisjon (Na Uy) | Oygarden | 6 | 415 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 1. divisjon (Na Uy) | Oygarden | 5 | 240 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. divisjon (Na Uy) | KFUM Oslo | 4 | 186 | 0 | 0 | – | |
| 1. divisjon (Na Uy) | Sogndal | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 2 | 90 | 1 | 0 | 8,0 |
|---|
| 2018 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 5 | 222 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 6 | 103 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|