
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 13 Tr € (31 thg 5, 2021)
Cập nhật:
Péter Gulácsi đang thi đấu cho Villarreal. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 36, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Péter Gulácsi mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Péter Gulácsi ra sân là Real Madrid vs Villarreal, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Villarreal: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Villarreal ở mùa giải 2026/2027, Péter Gulácsi thi đấu 360 phút và đá chính 4 trận.
Villarreal: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
RB Leipzig: 360 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Red Bull Salzburg: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barnsley: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Villarreal, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Péter Gulácsi năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 5, 1990.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| RB Leipzig | 36 tuổi | 1 Tr € | |
| RB Leipzig | 35 tuổi | 2 Tr € | |
| RB Leipzig | 35 tuổi | 2 Tr € | |
| RB Leipzig | 34 tuổi | 2,5 Tr € | |
| RB Leipzig | 34 tuổi | 3 Tr € | |
| RB Leipzig | 33 tuổi | 3,5 Tr € | |
| RB Leipzig | 33 tuổi | 3,5 Tr € | |
| RB Leipzig | 33 tuổi | 5 Tr € | |
| RB Leipzig | 32 tuổi | 6 Tr € | |
| RB Leipzig | 32 tuổi | 8 Tr € | |
| RB Leipzig | 31 tuổi | 11 Tr € | |
| RB Leipzig | 31 tuổi | 13 Tr € | |
| RB Leipzig | 30 tuổi | 12 Tr € | |
| RB Leipzig | 30 tuổi | 11 Tr € | |
| RB Leipzig | 29 tuổi | 9,5 Tr € | |
| RB Leipzig | 29 tuổi | 12 Tr € | |
| RB Leipzig | 29 tuổi | 12 Tr € | |
| RB Leipzig | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| RB Leipzig | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| RB Leipzig | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| RB Leipzig | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| RB Leipzig | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| RB Leipzig | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| RB Leipzig | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| RB Leipzig | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| RB Leipzig | 26 tuổi | 700 N € | |
| RB Leipzig | 26 tuổi | 700 N € | |
| RB Leipzig | 25 tuổi | 500 N € | |
| RB Leipzig | 25 tuổi | 800 N € | |
| Red Bull Salzburg | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 23 tuổi | 600 N € | |
| Liverpool | 23 tuổi | 300 N € |
Péter Gulácsi đang thi đấu cho Villarreal.
Chiều cao của Péter Gulácsi: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Péter Gulácsi mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Péter Gulácsi mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 450. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Villarreal | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
| UEFA Champions League | Villarreal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Villarreal | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Bundesliga | RB Leipzig | 23 | 2.009 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Bundesliga | RB Leipzig | 30 | 2.632 | 0 | 0 | 7,1 |
| UEFA Champions League | RB Leipzig | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 | |
| RB Leipzig |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| Giao hữu CLB quốc tế | RB Leipzig | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
| UEFA Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | Bundesliga | RB Leipzig | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | RB Leipzig | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 | |
| DFB Pokal | RB Leipzig | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Bundesliga | RB Leipzig | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | RB Leipzig | 3 | 193 | 0 | 0 | 5,8 | |
| UEFA Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Bundesliga | RB Leipzig | 33 | 2.967 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | RB Leipzig | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,4 | |
| DFB Pokal | RB Leipzig | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Champions League | RB Leipzig | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,0 | |
| DFL Supercup | RB Leipzig | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | RB Leipzig | 1 | 45 | 0 | 0 | 4,9 | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | Bundesliga | RB Leipzig | 33 | 2.970 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | RB Leipzig | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,5 | |
| DFB Pokal | RB Leipzig | 6 | 570 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | RB Leipzig | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | RB Leipzig | 32 | 2.880 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | RB Leipzig | 9 | 784 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| European Championship qualification | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Bundesliga | RB Leipzig | 33 | 2.925 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | RB Leipzig | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Europa League | RB Leipzig | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2017-2018 | Bundesliga | RB Leipzig | 33 | 2.970 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | RB Leipzig | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Champions League | RB Leipzig | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Bundesliga | RB Leipzig | 33 | 2.970 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | RB Leipzig | 13 | 1.137 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 10 | 844 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 3 | 107 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Barnsley | 2 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|