Quảng cáo
Peter Gwargis đang thi đấu cho Cleopatra. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Iraq, Tuổi: 26, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ceramica Cleopatra vs ZED (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (2 thg 6, 2026)
Ceramica Cleopatra: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ceramica Cleopatra ở mùa giải 2026/2027, Peter Gwargis thi đấu 266 phút và đá chính 3 trận.
Ceramica Cleopatra: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Degerfors: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Wimbledon: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Malmo: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brighton U23: 15 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Brighton & Hove Albion: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Cleopatra, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Peter Gwargis năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 9, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Peter Gwargis đang thi đấu cho Cleopatra.
Chiều cao của Peter Gwargis: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Duhok | 25 tuổi | 600 N € | |
| Duhok | 25 tuổi | 500 N € | |
| Duhok | 24 tuổi | 500 N € | |
| Duhok | 24 tuổi | 400 N € | |
| Duhok | 24 tuổi | 275 N € | |
| Orebro | 23 tuổi | 225 N € | |
| Malmo | 23 tuổi | 250 N € | |
| Degerfors | 22 tuổi | 250 N € | |
| Malmo | 22 tuổi | 250 N € | |
| Jonkopings Sodra | 21 tuổi | 250 N € | |
| Malmo | 21 tuổi | 250 N € | |
| Brighton U23 | 20 tuổi | 300 N € | |
| Jonkopings Sodra | 17 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Iraq.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Peter Gwargis mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Peter Gwargis mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 266. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ceramica Cleopatra | 4 | 266 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Cúp vùng Vịnh WAFF | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 4 | 181 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 12 | 503 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) |
| Degerfors |
| 8 |
| 245 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2021-2022 | Superettan (Thụy Điển) | Wimbledon | 2 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Wimbledon | 1 | 5 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 4 | 77 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Brighton U23 | 10 | 600 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Brighton & Hove Albion | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Brighton U21 | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Premier League U23 (Anh) | Brighton U23 | 5 | 424 | 3 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Brighton U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| EFL Trophy | Wimbledon | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Brighton & Hove Albion | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,8 |