Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (6 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Peter Kováčik đang thi đấu cho Sport Podbrezova. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 500 N €. Peter Kováčik mùa giải 2026-2027: 10 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Peter Kováčik ra sân là Sport Podbrezova vs Spartak Trnava, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Sport Podbrezova: 10 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sport Podbrezova ở mùa giải 2026/2027, Peter Kováčik thi đấu 736 phút và đá chính 8 trận.
Sport Podbrezova: 112 trận, 22 bàn, 17 kiến tạo
Jagiellonia Bialystok: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sport Podbrezova, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Peter Kováčik năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 12, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Peter Kováčik đang thi đấu cho Sport Podbrezova.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sport Podbrezova | 24 tuổi | 500 N € | |
| Sport Podbrezova | 24 tuổi | 450 N € | |
| Sport Podbrezova | 24 tuổi | 700 N € | |
| Sport Podbrezova | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Jagiellonia Bialystok | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Sport Podbrezova | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sport Podbrezova | 22 tuổi | 700 N € | |
| Sport Podbrezova | 22 tuổi | 600 N € | |
| Sport Podbrezova | 21 tuổi | 325 N € | |
| Sport Podbrezova | 21 tuổi | 325 N € | |
| Sport Podbrezova | 20 tuổi | 225 N € | |
| Sport Podbrezova | 20 tuổi | 200 N € | |
| Sport Podbrezova | 19 tuổi | 150 N € | |
| Sport Podbrezova | 19 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Peter Kováčik mùa giải 2026-2027: 10 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Peter Kováčik mùa giải 2026-2027: 10 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 736. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super liga (Slovakia) | Sport Podbrezova | 10 | 736 | 4 | 1 | 7,1 |
| 2025-2026 | Super liga (Slovakia) | Sport Podbrezova | 22 | 1.680 | 6 | 2 | 6,8 |
| 2024-2025 | Super liga (Slovakia) | Sport Podbrezova | 14 | 1.243 | 4 | 1 | 6,6 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Jagiellonia Bialystok | 8 | 323 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Europa Conference League | Jagiellonia Bialystok | 3 | 36 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Super liga (Slovakia) | Sport Podbrezova |
| 32 |
| 2.822 |
| 6 |
| 10 |
| 6,9 |
| Slovak Cup | Sport Podbrezova | 2 | 50 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super liga (Slovakia) | Sport Podbrezova | 14 | 970 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | 2. Liga (Slovakia) | Sport Podbrezova | 10 | 565 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Sport Podbrezova | 4 | 360 | 0 | 0 | – | |
| Super liga (Slovakia) | Sport Podbrezova | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| European U21 Championship qualification | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | 2. Liga (Slovakia) | Sport Podbrezova | 2 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Cup | Sport Podbrezova | 1 | 46 | 0 | 0 | – |