Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (17 thg 12, 2016)
Cập nhật:
Petter Strand đang thi đấu cho Valerenga. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 32, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Petter Strand mùa giải 2026: 22 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Petter Strand ra sân là Vålerenga Fotball Elite vs Brann, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Vålerenga Fotball Elite: 23 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vålerenga Fotball Elite ở mùa giải 2026, Petter Strand thi đấu 895 phút và đá chính 5 trận.
Vålerenga Fotball Elite: 113 trận, 9 bàn, 6 kiến tạo
Brann: 81 trận, 7 bàn, 11 kiến tạo
Molde: 82 trận, 9 bàn, 6 kiến tạo
Sogndal: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Valerenga, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Petter Strand năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 8, 1994.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Valerenga | 32 tuổi | 350 N € | |
| Valerenga | 31 tuổi | 400 N € | |
| Valerenga | 31 tuổi | 400 N € | |
| Valerenga | 30 tuổi | 400 N € | |
| Valerenga | 30 tuổi | 400 N € | |
| Valerenga | 29 tuổi | 400 N € | |
| Valerenga | 29 tuổi | 400 N € | |
| Valerenga | 28 tuổi | 400 N € | |
| Valerenga | 28 tuổi | 400 N € | |
| Brann | 27 tuổi | 400 N € | |
| Brann | 26 tuổi | 500 N € | |
| Brann | 26 tuổi | 600 N € | |
| Brann | 25 tuổi | 500 N € | |
| Brann | 25 tuổi | 475 N € | |
| Brann | 25 tuổi | 600 N € | |
| Molde | 24 tuổi | 500 N € | |
| Molde | 23 tuổi | 600 N € | |
| Molde | 22 tuổi | 600 N € | |
| Sogndal | 21 tuổi | 500 N € | |
| Sogndal | 20 tuổi | 400 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Petter Strand đang thi đấu cho Valerenga.
Chiều cao của Petter Strand: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Petter Strand mùa giải 2026: 22 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Petter Strand mùa giải 2026: 22 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 894. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 22 | 894 | 2 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 4 | 157 | 2 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 24 | 1.299 | 3 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 27 | 2.309 | 2 | 0 | 6,5 |
| 1. divisjon (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite |
| 2 |
| 203 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 9 | 810 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Na Uy | Vålerenga Fotball Elite | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 17 | 1.348 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 6 | 495 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Brann | 1 | 105 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 27 | 2.308 | 1 | 3 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 5 | 450 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 22 | 1.866 | 2 | 3 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 5 | 299 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Brann | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 16 | 1.308 | 3 | 4 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Molde | 6 | 269 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Europa League | Molde | 6 | 350 | 1 | 0 | – |
| 2018 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 10 | 474 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 18 | 1.231 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Molde | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2017 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 6 | 513 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 16 | 1.316 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2016 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 10 | 848 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 9 | 670 | 2 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) | Sogndal | 3 | 112 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Eliteserien (Na Uy) | Sogndal | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|