Quảng cáo
Phan van Duc đang thi đấu cho Cong An HCMC. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Việt Nam, Tuổi: 30, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 8 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cong An Ha Noi vs Tai Po (2 tháng 10, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (28 thg 11, 2022)
Công An Ha Nội: 15 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Cong An HCMC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Phan van Duc năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Phan van Duc đang thi đấu cho Cong An HCMC.
Chiều cao của Phan van Duc: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Việt Nam.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Phan van Duc mùa giải 2025-2026: 8 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cong An Ha Noi | 30 tuổi | 150 N € | |
| Cong An Ha Noi | 29 tuổi | 200 N € | |
| Cong An Ha Noi | 29 tuổi | 225 N € | |
| Cong An Ha Noi | 28 tuổi | 225 N € | |
| Cong An Ha Noi | 28 tuổi | 225 N € | |
| Cong An Ha Noi | 27 tuổi | 225 N € | |
| Song Lam Nghe An | 26 tuổi | 300 N € | |
| Song Lam Nghe An | 26 tuổi | 250 N € | |
| Song Lam Nghe An | 25 tuổi | 250 N € | |
| Song Lam Nghe An | 24 tuổi | 200 N € | |
| Song Lam Nghe An | 24 tuổi | 75 N € | |
| Song Lam Nghe An | 22 tuổi | 50 N € |
Phan van Duc mùa giải 2025-2026: 8 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 176. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải vô địch các CLB ASEAN | Công An Ha Nội | 4 | 113 | 1 | 1 | 7,1 |
| AFC Champions League Two | Công An Ha Nội | 4 | 63 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Giải vô địch các CLB ASEAN | Công An Ha Nội | 7 | 289 | 0 | 2 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | Việt NamĐội tuyển quốc gia | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2022-2023 | Giải vô địch ASEAN | Việt NamĐội tuyển quốc gia | 8 | 420 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Việt NamĐội tuyển quốc gia | 1 |
| 63 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (AFC) | Việt NamĐội tuyển quốc gia | 9 | 400 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Vòng loại World Championship (AFC) | Việt NamĐội tuyển quốc gia | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2020 | Giải vô địch ASEAN | Việt NamĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|
| 2019 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Việt NamĐội tuyển quốc gia | 5 | 379 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|