Quảng cáo
Phanthamit Praphanth đang thi đấu cho PT Prachuap. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thái Lan, Tuổi: 23, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Pattani vs PT Prachuap (19 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (8 thg 12, 2024)
PT Prachuap: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của PT Prachuap ở mùa giải 2026/2027, Phanthamit Praphanth thi đấu 1 phút và đá chính 0 trận.
PT Prachuap: 39 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Nakhon Si United: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kanchanaburi Power: 2 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Chonburi: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: PT Prachuap, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Phanthamit Praphanth năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 9, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Phanthamit Praphanth đang thi đấu cho PT Prachuap.
Chiều cao của Phanthamit Praphanth: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thái Lan.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| PT Prachuap | 22 tuổi | 150 N € | |
| PT Prachuap | 22 tuổi | 150 N € | |
| PT Prachuap | 21 tuổi | 200 N € | |
| PT Prachuap | 21 tuổi | 200 N € | |
| PT Prachuap | 20 tuổi | 100 N € | |
| Kanchanaburi Power | 20 tuổi | 100 N € | |
| PT Prachuap | 20 tuổi | 100 N € | |
| Samut Prakan City | 19 tuổi | 75 N € | |
| Samut Prakan City | 18 tuổi | 50 N € | |
| Chonburi | 18 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Phanthamit Praphanth mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Phanthamit Praphanth mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Thai League 1 (Thái Lan) | PT Prachuap | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | PT Prachuap | 14 | 511 | 0 | 2 | 6,6 |
| 2025 | Giải U23 Đông Nam Á | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 286 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Thai League 1 (Thái Lan) | PT Prachuap | 22 | 1.058 | 6 | 4 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | Nakhon Si United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | Thai FA Cup | Kanchanaburi Power | 2 |
| 97 |
| 1 |
| 1 |
| 7,1 |
| Thai League 1 (Thái Lan) | PT Prachuap | 2 | 6 | 0 | 0 | 6,3 |
| ASIAD (nam) | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 27 | 0 | 0 | – |
| Giải U23 Đông Nam Á | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023 | Giải U23 Đông Nam Á | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 218 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Thai League 2 (Thái Lan) | Nakhon Si United | 2 | 138 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Thai League 1 (Thái Lan) | Chonburi | 8 | 152 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|