Quảng cáo
Cao nhất: 100 N € (13 thg 7, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Eintracht Norderstedt | 34 tuổi | 25 N € | |
| Eintracht Norderstedt | 34 tuổi | 25 N € | |
| Eintracht Norderstedt | 33 tuổi | 25 N € | |
| Eintracht Norderstedt | 33 tuổi | 25 N € | |
| Eintracht Norderstedt | 32 tuổi | 50 N € | |
| Eintracht Norderstedt | 32 tuổi | 50 N € | |
| Eintracht Norderstedt | 31 tuổi | 50 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 35, Chiều cao: 193 cm. Philipp Koch mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Philipp Koch ra sân là Eintracht Norderstedt vs St. Pauli, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 8, 2025.
Eintracht Norderstedt: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Philipp Koch năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 11, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Philipp Koch: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Philipp Koch mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Eintracht Norderstedt |
| 31 tuổi |
| 50 N € |
| Eintracht Norderstedt | 30 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 30 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 29 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 29 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 28 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 28 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 27 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 27 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 26 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 26 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 25 tuổi | 100 N € |
| Eintracht Norderstedt | 25 tuổi | 100 N € |
| Eintracht Norderstedt | 24 tuổi | 100 N € |
| Eintracht Norderstedt | 24 tuổi | 100 N € |
| Eintracht Norderstedt | 24 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 23 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 23 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 22 tuổi | 75 N € |
| Eintracht Norderstedt | 22 tuổi | 75 N € |
Philipp Koch mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cúp Quốc gia Đức | Eintracht Norderstedt | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Eintracht Norderstedt | 11 | 508 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Eintracht Norderstedt | 9 | 459 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Eintracht Norderstedt | 6 | 305 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Đức | Eintracht Norderstedt | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 | |
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Đức | Eintracht Norderstedt |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,3 |