Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (21 thg 7, 2016)
Cập nhật:
Phillipp Ochs đang thi đấu cho Würzburger Kickers. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 29, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Phillipp Ochs mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Phillipp Ochs ra sân là Würzburger Kickers vs Waldhof Mannheim, với 5 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Würzburger Kickers: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Würzburger Kickers ở mùa giải 2026/2027, Phillipp Ochs thi đấu 195 phút và đá chính 2 trận.
Würzburger Kickers: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
First Vienna 1894: 55 trận, 7 bàn, 6 kiến tạo
Sandhausen: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hannover 96: 52 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Aalborg: 20 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Hoffenheim: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Würzburger Kickers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Würzburger Kickers | 29 tuổi | 150 N € | |
| Würzburger Kickers | 28 tuổi | 150 N € | |
| First Vienna 1894 | 28 tuổi | 175 N € | |
| First Vienna 1894 | 27 tuổi | 200 N € | |
| First Vienna 1894 | 27 tuổi | 200 N € | |
| First Vienna 1894 | 26 tuổi | 250 N € | |
| First Vienna 1894 | 26 tuổi | 250 N € | |
| Sandhausen | 26 tuổi | 350 N € | |
| Sandhausen | 25 tuổi | 350 N € | |
| Sandhausen | 25 tuổi | 400 N € | |
| Hannover 96 | 25 tuổi | 400 N € | |
| Hannover 96 | 24 tuổi | 400 N € | |
| Hannover 96 | 24 tuổi | 500 N € | |
| Hannover 96 | 23 tuổi | 450 N € | |
| Hannover 96 | 23 tuổi | 450 N € | |
| Hoffenheim | 22 tuổi | 300 N € | |
| Aalborg | 22 tuổi | 600 N € | |
| Aalborg | 21 tuổi | 700 N € | |
| Bochum | 21 tuổi | 750 N € | |
| Hoffenheim | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Hoffenheim | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Hoffenheim | 19 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Hoffenheim | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Hoffenheim | 18 tuổi | 750 N € | |
| Hoffenheim | 18 tuổi | 300 N € | |
| Hoffenheim | 18 tuổi | 150 N € |
Phillipp Ochs năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 4, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Phillipp Ochs đang thi đấu cho Würzburger Kickers.
Chiều cao của Phillipp Ochs: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Phillipp Ochs mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Phillipp Ochs mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 266. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Würzburger Kickers | 8 | 195 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Đức | Würzburger Kickers | 1 | 71 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Regionalliga (Đức) | Würzburger Kickers | 2 | 179 | 0 | 1 | – |
| 2024-2025 | 2. Liga (Áo) | First Vienna 1894 | 28 | 1.406 | 3 | 2 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Áo | First Vienna 1894 | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | 2. Liga (Áo) | First Vienna 1894 | 25 | 1.615 | 3 | 4 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Áo |
| First Vienna 1894 |
| 1 |
| 90 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 18 | 954 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Sandhausen | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Đức | Sandhausen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 19 | 791 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Hannover 96 | 2 | 75 | 1 | 1 | 7,2 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 21 | 714 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hannover 96 | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 9 | 324 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 20 | 1.239 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Hoffenheim | 4 | 145 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Hoffenheim | 3 | 71 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa League | Hoffenheim | 1 | 56 | 1 | 0 | 7,4 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Hoffenheim | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Hoffenheim | 13 | 559 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|