Quảng cáo
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 41, Chiều cao: 191 cm. 2021-2022: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Greuther Fürth vs Hoffenheim (27 tháng 11, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 400 N € (18 thg 6, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 40 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 40 tuổi | 100 N € | |
| Köln | 40 tuổi | 200 N € | |
| Köln | 39 tuổi | 200 N € | |
| Köln | 39 tuổi | 300 N € | |
| Köln | 38 tuổi | 300 N € | |
| Hoffenheim | 38 tuổi | 300 N € | |
| Hoffenheim | 37 tuổi | 300 N € | |
| Hoffenheim |
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Philipp Pentke năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 5, 1985.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Philipp Pentke: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Philipp Pentke mùa giải 2021-2022: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 37 tuổi |
| 300 N € |
| Hoffenheim | 36 tuổi | 300 N € |
| Hoffenheim | 36 tuổi | 300 N € |
| Hoffenheim | 35 tuổi | 300 N € |
| Hoffenheim | 34 tuổi | 300 N € |
| Jahn Regensburg | 34 tuổi | 300 N € |
| Jahn Regensburg | 33 tuổi | 400 N € |
| Jahn Regensburg | 33 tuổi | 400 N € |
| Jahn Regensburg | 32 tuổi | 350 N € |
| Jahn Regensburg | 32 tuổi | 300 N € |
| Jahn Regensburg | 31 tuổi | 225 N € |
| Jahn Regensburg | 31 tuổi | 225 N € |
| Jahn Regensburg | 30 tuổi | 175 N € |
| Chemnitzer | 29 tuổi | 275 N € |
| Chemnitzer | 29 tuổi | 300 N € |
| Chemnitzer | 29 tuổi | 300 N € |
| Chemnitzer | 28 tuổi | 250 N € |
| Chemnitzer | 28 tuổi | 325 N € |
| Chemnitzer | 27 tuổi | 300 N € |
| Chemnitzer | 27 tuổi | 350 N € |
| Chemnitzer | 26 tuổi | 300 N € |
| Chemnitzer | 25 tuổi | 200 N € |
| Chemnitzer | 25 tuổi | 200 N € |
| Chemnitzer | 24 tuổi | 150 N € |
| Chemnitzer | 24 tuổi | 125 N € |
| Energie Cottbus | 24 tuổi | 75 N € |
| Energie Cottbus | 23 tuổi | 150 N € |
| 1860 München | 22 tuổi | 100 N € |
| 1860 München II | 20 tuổi | 150 N € |
| 1860 München II | 19 tuổi | 50 N € |
Philipp Pentke mùa giải 2021-2022: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 210. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Bundesliga | Hoffenheim | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim | 1 | 120 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2020-2021 | Bundesliga | Hoffenheim | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
| Europa League | Hoffenheim | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2019-2020 | Bundesliga | Hoffenheim | 4 | 360 | 0 | 0 | 8,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 30 | 2.699 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 27 | 2.340 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|