Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 28, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Borussia Monchengladbach vs Paderborn 07 (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 4 Tr € (8 thg 10, 2024)
Borussia Monchengladbach: 71 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Holstein Kiel: 87 trận, 5 bàn, 12 kiến tạo
Verl: 35 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Philipp Sander năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 2, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Philipp Sander: 185 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Philipp Sander mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Borussia M’gladbach | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Holstein Kiel | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Holstein Kiel | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Holstein Kiel | 25 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Holstein Kiel | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Holstein Kiel | 25 tuổi | 750 N € | |
| Holstein Kiel | 25 tuổi | 650 N € | |
| Holstein Kiel | 24 tuổi | 450 N € | |
| Holstein Kiel | 24 tuổi | 350 N € | |
| Holstein Kiel | 23 tuổi | 350 N € | |
| Verl | 23 tuổi | 350 N € | |
| Verl | 23 tuổi | 300 N € | |
| Verl | 22 tuổi | 250 N € | |
| Verl | 22 tuổi | 200 N € | |
| Verl | 22 tuổi | 150 N € | |
| Holstein Kiel | 21 tuổi | 150 N € | |
| Holstein Kiel | 21 tuổi | 100 N € | |
| Holstein Kiel | 20 tuổi | 100 N € | |
| Holstein Kiel | 20 tuổi | 100 N € |
Philipp Sander mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 849. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 2 | 129 | 0 | 1 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 30 | 2.454 | 2 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 27 | 1.400 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 25 | 2.080 | 3 | 4 | 7,0 |
|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 31 | 2.231 | 1 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 20 | 862 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 2 | 53 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Verl | 35 | 2.614 | 2 | 2 | 5,7 |
|---|
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 4 | 213 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|