Quảng cáo
Hồ sơ cầu thủ
Pháp
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 39, Chiều cao: 181 cm. 2025-2026: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Stade Brestois 29 vs Angers SCO (18 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (16 thg 12, 2018)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pierrick Capelle năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 4, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Pierrick Capelle: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Pierrick Capelle mùa giải 2025-2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Angers | 39 tuổi | 150 N € | |
| Angers | 38 tuổi | 200 N € | |
| Angers | 38 tuổi | 200 N € | |
| Angers | 37 tuổi | 200 N € | |
| Angers | 37 tuổi | 250 N € | |
| Angers | 36 tuổi | 250 N € | |
| Angers | 36 tuổi | 250 N € | |
| Angers | 35 tuổi | 300 N € | |
| Angers | 35 tuổi | 500 N € | |
| Angers | 34 tuổi | 600 N € | |
| Angers | 34 tuổi | 800 N € | |
| Angers | 33 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Angers | 32 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Angers | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Angers | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Angers | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Angers | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Angers | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Angers | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Angers | 29 tuổi | 800 N € | |
| Angers | 29 tuổi | 800 N € | |
| Angers | 28 tuổi | 800 N € | |
| Clermont | 28 tuổi | 400 N € | |
| Clermont | 27 tuổi | 500 N € | |
| Clermont | 26 tuổi | 500 N € | |
| Clermont | 25 tuổi | 400 N € | |
| Clermont | 25 tuổi | 150 N € |