Quảng cáo
Pietro Beruatto đang thi đấu cho Benevento. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 27, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Benevento vs Catanzaro (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,7 Tr € (26 thg 12, 2023)
Benevento: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Benevento ở mùa giải 2026/2027, Pietro Beruatto thi đấu 565 phút và đá chính 7 trận.
Benevento: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Spezia: 34 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Sampdoria: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pisa: 124 trận, 3 bàn, 11 kiến tạo
Vicenza: 26 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
Juventus U23: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Benevento, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pietro Beruatto năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 12, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Pietro Beruatto đang thi đấu cho Benevento.
Chiều cao của Pietro Beruatto: 184 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Spezia | 27 tuổi | 700 N € | |
| Spezia | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Spezia | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sampdoria | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pisa | 26 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Pisa | 25 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Pisa | 25 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Pisa | 24 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Pisa | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Pisa | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Pisa | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Vicenza | 22 tuổi | 600 N € | |
| Vicenza | 22 tuổi | 450 N € | |
| JuventusU23 | 21 tuổi | 200 N € | |
| JuventusU23 | 20 tuổi | 150 N € | |
| JuventusU23 | 20 tuổi | 100 N € | |
| JuventusU23 | 19 tuổi | 100 N € | |
| JuventusU23 | 19 tuổi | 100 N € | |
| Vicenza | 18 tuổi | 125 N € | |
| Juventus U19 | 18 tuổi | 75 N € | |
| Juventus U19 | 17 tuổi | 50 N € | |
| Juventus U19 | 16 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Pietro Beruatto mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pietro Beruatto mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 655. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie B (Ý) | Benevento | 8 | 565 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ý | Benevento | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Spezia | 33 | 2.043 | 2 | 4 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Spezia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Sampdoria | 16 | 1.095 | 0 | 0 | 6,5 |
| Serie B (Ý) | Pisa | 16 | 767 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Pisa |
| 2 |
| 106 |
| 0 |
| 1 |
| 7,2 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Pisa | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Pisa | 30 | 2.151 | 1 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Pisa | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Pisa | 34 | 2.869 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Pisa | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Pisa | 39 | 3.216 | 1 | 5 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Ý) | Vicenza | 26 | 1.989 | 0 | 6 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Serie C (Ý) | Juventus U23 | 9 | 552 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Serie C (Ý) | Juventus U23 | 9 | 476 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Benfica | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | International Champions Cup | Benfica | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|