Cao nhất: 250 N € (12 thg 4, 2023)
Cập nhật:
Pingdwinde Beleme đang thi đấu cho Lubeck. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Burkina Faso, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 100 N €.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Pingdwinde Beleme hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
VFB Lubeck: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Pingdwinde Beleme cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Alemannia Aachen: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Lubeck: 14 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Ingolstadt: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Lubeck, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pingdwinde Beleme năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 1, 2001.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lubeck | 25 tuổi | 100 N € | |
| Alemannia Aachen | 24 tuổi | 150 N € | |
| Hamburger II | 23 tuổi | 175 N € | |
| Lubeck | 23 tuổi | 175 N € | |
| Ingolstadt | 22 tuổi | 225 N € | |
| Hamburger II | 22 tuổi | 250 N € | |
| Hamburger II | 22 tuổi | 250 N € | |
| Hamburger II | 21 tuổi | 200 N € | |
| Hamburger II | 21 tuổi | 200 N € | |
| Hamburger II | 21 tuổi | 125 N € | |
| Hamburger II | 20 tuổi | 100 N € | |
| Hamburger II | 20 tuổi | 75 N € | |
| St Pauli II | 20 tuổi | 75 N € | |
| St Pauli II | 19 tuổi | 50 N € |
Pingdwinde Beleme đang thi đấu cho Lubeck.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Burkina Faso.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Pingdwinde Beleme mùa giải 2024-2025: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 149. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Alemannia Aachen | 9 | 149 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Lubeck | 14 | 789 | 2 | 1 | 6,6 |
| 3. Liga (Đức) | Ingolstadt | 19 | 465 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Burkina Faso U20Đội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | CAF African Youth Championship | Burkina Faso U20 |
| 3 |
| 250 |
| 1 |
| 0 |
| – |