Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 32, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2025-2026: 24 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sporting vs SCU Torreense (24 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (13 thg 3, 2016)
SCU Torreense: 43 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Mafra: 49 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Arouca: 42 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Tondela: 58 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pité năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 8, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Pité: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Pité mùa giải 2025-2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 32 tuổi | 75 N € | |
| SCU Torreense | 31 tuổi | 100 N € | |
| SCU Torreense | 31 tuổi | 100 N € | |
| SCU Torreense | 30 tuổi | 75 N € | |
| SCU Torreense | 30 tuổi | 75 N € | |
| Mafra | 29 tuổi | 150 N € | |
| Mafra | 29 tuổi | 150 N € | |
| Mafra | 28 tuổi | 275 N € | |
| Mafra | 28 tuổi | 300 N € | |
| Arouca | 27 tuổi | 350 N € | |
| Arouca | 27 tuổi | 350 N € | |
| Arouca | 26 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 300 N € | |
| Tondela | 25 tuổi | 300 N € | |
| Tondela | 24 tuổi | 400 N € | |
| Tondela | 24 tuổi | 200 N € | |
| Tondela | 23 tuổi | 350 N € | |
| Tondela | 23 tuổi | 350 N € | |
| Tondela | 22 tuổi | 350 N € | |
| Tondela | 22 tuổi | 400 N € | |
| Tondela | 21 tuổi | 500 N € | |
| Porto B | 21 tuổi | 500 N € | |
| Porto B | 20 tuổi | 300 N € |
Pité mùa giải 2025-2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 700. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | SCU Torreense | 20 | 609 | 2 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | SCU Torreense | 4 | 91 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | SCU Torreense | 19 | 449 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Mafra | 16 | 683 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Mafra | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Mafra | 28 | 1.631 | 7 | 2 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Mafra | 3 | 170 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Mafra | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 27 | 962 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Arouca | 1 | 114 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Arouca | 13 | 763 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 1 | 46 | 0 | 0 | 8,6 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 19 | 1.009 | 1 | 0 | 5,1 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 20 | 574 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Tondela | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 6 | 337 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 12 | 476 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|