Quảng cáo
Pito Camacho đang thi đấu cho Marbella. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 36, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2023-2024: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Zamora vs Villarreal (23 tháng 11, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 400 N € (31 thg 7, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zamora | 35 tuổi | 100 N € | |
| Zamora | 34 tuổi | 100 N € | |
| Zamora | 34 tuổi | 100 N € | |
| Zamora | 33 tuổi | 150 N € | |
| UCAM Murcia | 33 tuổi | 150 N € | |
| Ceuta | 32 tuổi | 200 N € | |
| Ceuta | 31 tuổi | 150 N € | |
| R. B. Linense |
Marbella: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Marbella ở mùa giải 2026/2027, Pito Camacho thi đấu 360 phút và đá chính 4 trận.
Zamora: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
UCAM Murcia: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ceuta: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
San Fernando: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Marbella, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pito Camacho năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 2, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Pito Camacho đang thi đấu cho Marbella.
Chiều cao của Pito Camacho: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
| 31 tuổi |
| 150 N € |
| R. B. Linense | 30 tuổi | 150 N € |
| R. B. Linense | 30 tuổi | 150 N € |
| R. B. Linense | 29 tuổi | 150 N € |
| R. B. Linense | 29 tuổi | 100 N € |
| Mirandes | 29 tuổi | 100 N € |
| Mirandes | 28 tuổi | 200 N € |
| Mirandes | 28 tuổi | 200 N € |
| Mirandes | 27 tuổi | 200 N € |
| Izarra | 27 tuổi | 300 N € |
| Izarra | 26 tuổi | 300 N € |
| Izarra | 26 tuổi | 350 N € |
| Izarra | 26 tuổi | 400 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Pito Camacho mùa giải 2023-2024: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pito Camacho mùa giải 2023-2024: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 587. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Zamora | 9 | 524 | 0 | 0 | – |
| Cúp Nhà vua | Zamora | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | UCAM Murcia | 18 | 725 | 0 | 0 | – |
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Ceuta | 5 | 158 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Ceuta | 5 | 284 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | San Fernando | 3 | 132 | 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Nhà vua | San Fernando | 1 | 84 | 1 | 0 | – |