Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cập nhật:
Pius Dorn đang thi đấu cho Luzern. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 30, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Pius Dorn mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pius Dorn ra sân là Lugano vs Luzern, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Luzern: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Luzern ở mùa giải 2026/2027, Pius Dorn thi đấu 495 phút và đá chính 5 trận.
Luzern: 151 trận, 16 bàn, 25 kiến tạo
Vaduz: 53 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Austria Lustenau: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Luzern, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pius Dorn năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 9, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Pius Dorn đang thi đấu cho Luzern.
Chiều cao của Pius Dorn: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Pius Dorn mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pius Dorn mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 495. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,3 |
| Switzerland Cup | Luzern | 1 | 0 | 1 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 30 | 2.679 | 4 | 4 | 6,5 |
| Switzerland Cup | Luzern | 2 | 94 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 37 | 3.285 | 3 | 7 | 6,4 |
| Switzerland Cup | Luzern | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 |
| Luzern |
| 34 |
| 2.968 |
| 4 |
| 8 |
| 6,7 |
| UEFA Europa Conference League | Luzern | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 33 | 2.895 | 4 | 6 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | Luzern | 2 | 240 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 35 | 3.033 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Vaduz | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 8 | 639 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Vaduz | 4 | 390 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2018-2019 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Liga (Áo) | Austria Lustenau | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 |