Quảng cáo
Pote đang thi đấu cho Fiorentina. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 28, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 25 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sassuolo vs Fiorentina (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 38 Tr € (26 thg 12, 2021)
Fiorentina: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fiorentina ở mùa giải 2026/2027, Pote thi đấu 131 phút và đá chính 1 trận.
Fiorentina: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Sporting: 248 trận, 98 bàn, 60 kiến tạo
Famalicao: 39 trận, 7 bàn, 6 kiến tạo
Wolverhampton: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fiorentina, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pote năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 6, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Pote đang thi đấu cho Fiorentina.
Chiều cao của Pote: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| SCP | 27 tuổi | 25 Tr € | |
| SCP | 27 tuổi | 28 Tr € | |
| SCP | 27 tuổi | 30 Tr € | |
| SCP | 26 tuổi | 30 Tr € | |
| SCP | 26 tuổi | 30 Tr € | |
| SCP | 26 tuổi | 32 Tr € | |
| SCP | 25 tuổi | 32 Tr € | |
| SCP | 25 tuổi | 30 Tr € | |
| SCP | 25 tuổi | 28 Tr € | |
| SCP | 24 tuổi | 32 Tr € | |
| SCP | 24 tuổi | 30 Tr € | |
| SCP | 23 tuổi | 30 Tr € | |
| SCP | 23 tuổi | 35 Tr € | |
| SCP | 23 tuổi | 38 Tr € | |
| SCP | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| SCP | 22 tuổi | 22 Tr € | |
| SCP | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| SCP | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Famalicao | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Famalicao | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Famalicao | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Famalicao | 21 tuổi | 800 N € |
Pote mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pote mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 161. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Fiorentina | 7 | 131 | 0 | 1 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 1 | 30 | 1 | 0 | 7,5 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 27 | 1.994 | 13 | 8 | 7,3 |
| Champions League | Sporting | 8 | 532 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting | 5 | 175 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Sporting | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) |
| Sporting |
| 14 |
| 876 |
| 5 |
| 4 |
| 7,4 |
| Champions League | Sporting | 3 | 200 | 0 | 2 | 7,4 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | Sporting | 2 | 191 | 1 | 1 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,5 |
| Nations League | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 32 | 2.591 | 11 | 12 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sporting | 9 | 474 | 3 | 2 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting | 5 | 368 | 4 | 1 | 7,6 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting | 3 | 170 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 33 | 2.818 | 15 | 11 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sporting | 6 | 544 | 3 | 0 | 7,5 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting | 6 | 459 | 2 | 1 | 7,1 | |
| Champions League | Sporting | 5 | 364 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 27 | 2.031 | 8 | 9 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Sporting | 5 | 330 | 4 | 1 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting | 4 | 253 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting | 4 | 235 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sporting | 1 | 90 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2021 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Sporting | 1 | 83 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 32 | 2.732 | 23 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | Sporting | 3 | 239 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting | 3 | 262 | 0 | 1 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Sporting | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Sporting | 2 | 65 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Sporting | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Famalicao | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 33 | 2.727 | 5 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Famalicao | 5 | 409 | 2 | 1 | 6,9 |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Anh | Wolverhampton | 1 | 28 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|