Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ấn Độ, Tuổi: 32, Chiều cao: 172 cm. 2025-2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Northeast United vs Inter Kashi (2 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (19 thg 11, 2020)
Inter Kashi: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mumbai City: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kerala Blasters: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bengaluru: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Mohun Bagan Super Giant: 43 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Atletico De Kolkata: 32 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Prabir das năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 12, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Prabir das: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ấn Độ.
Prabir das mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Inter Kashi | 32 tuổi | 25 N € | |
| Inter Kashi | 31 tuổi | 25 N € | |
| Kerala Blasters | 31 tuổi | 25 N € | |
| Mumbai City | 31 tuổi | 50 N € | |
| Kerala Blasters | 30 tuổi | 100 N € | |
| Kerala Blasters | 30 tuổi | 150 N € | |
| Kerala Blasters | 30 tuổi | 200 N € | |
| Bengaluru | 29 tuổi | 200 N € | |
| Bengaluru | 29 tuổi | 150 N € | |
| Mohun Bagan Super Giant | 28 tuổi | 200 N € | |
| Mohun Bagan Super Giant | 27 tuổi | 175 N € | |
| Mohun Bagan Super Giant | 27 tuổi | 175 N € | |
| Mohun Bagan Super Giant | 26 tuổi | 200 N € | |
| ATK | 26 tuổi | 175 N € | |
| ATK | 25 tuổi | 50 N € | |
| ATK | 25 tuổi | 75 N € | |
| ATK | 22 tuổi | 100 N € |
Prabir das mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 236. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Indian Super League (Ấn Độ) | Inter Kashi | 5 | 236 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Indian Super League (Ấn Độ) | Mumbai City | 5 | 61 | 0 | 0 | 6,5 |
| Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 1 | 13 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2023-2024 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 8 | 441 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Indian Super League (Ấn Độ) | Bengaluru | 20 | 1.608 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2022 | AFC Cup | Mohun Bagan Super Giant |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2021-2022 | Indian Super League (Ấn Độ) | Mohun Bagan Super Giant | 19 | 794 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Cup | Mohun Bagan Super Giant | 3 | 196 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Indian Super League (Ấn Độ) | Mohun Bagan Super Giant | 20 | 1.132 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Indian Super League (Ấn Độ) | Atletico De Kolkata | 20 | 1.674 | 0 | 5 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Indian Super League (Ấn Độ) | Atletico De Kolkata | 12 | 868 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|