Quảng cáo
Cao nhất: 75 N € (14 thg 2, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rajasthan United | 29 tuổi | 10 N € | |
| Rajasthan United | 29 tuổi | 25 N € | |
| TRAU | 28 tuổi | 50 N € | |
| TRAU | 28 tuổi | 50 N € | |
| East Bengal | 27 tuổi | 25 N € | |
| East Bengal | 27 tuổi | 25 N € | |
| Delhi | 26 tuổi | 25 N € | |
| Delhi |
Cập nhật:
Pritam Kumar Singh Soraisam đang thi đấu cho NEROCA. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ấn Độ, Tuổi: 30, Chiều cao: 174 cm. Pritam Kumar Singh Soraisam mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Pritam Kumar Singh Soraisam ra sân là Gokulam Kerala vs Rajasthan United, với 11 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 12, 2024.
Rajasthan United: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
TRAU: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
East Bengal: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kerala Blasters: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Delhi: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: NEROCA, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Pritam Kumar Singh Soraisam năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 12, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Pritam Kumar Singh Soraisam đang thi đấu cho NEROCA.
| 25 tuổi |
| 50 N € |
| Kerala Blasters | 24 tuổi | 50 N € |
| Kerala Blasters | 23 tuổi | 75 N € |
| Kerala Blasters | 23 tuổi | 75 N € |
Chiều cao của Pritam Kumar Singh Soraisam: 174 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ấn Độ.
Pritam Kumar Singh Soraisam mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Pritam Kumar Singh Soraisam mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 101.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Rajasthan United | 2 | 101 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | TRAU | 18 | 1.445 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Indian Super League (Ấn Độ) | East Bengal | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |
| Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,4 | |
| 2021-2022 | Indian Super League (Ấn Độ) | Delhi | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters |
| 5 |
| 293 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2017-2018 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|