Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (1 thg 9, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| SJK Seinajoen | 19 tuổi | 100 N € | |
| SJK Seinajoen | 19 tuổi | 100 N € | |
| SJK Seinajoen |
Cập nhật:
Prosper Padera đang thi đấu cho SJK Seinajoen. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Zimbabwe, Tuổi: 20, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Prosper Padera mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Prosper Padera ra sân là SJK Seinajoen vs Jaro, với 60 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 4, 2026.
SJK Seinajoen: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của SJK Seinajoen ở mùa giải 2026, Prosper Padera thi đấu 75 phút và đá chính 1 trận.
SJK Seinajoen: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: SJK Seinajoen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Prosper Padera năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 10, 2006.
Vị trí: Tiền vệ.
Prosper Padera đang thi đấu cho SJK Seinajoen.
Chiều cao của Prosper Padera: 170 cm.
| 18 tuổi |
| 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Zimbabwe.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Prosper Padera mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Prosper Padera mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 121.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 3 | 75 | 0 | 0 | 6,6 |
| World Championship qualification (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 3 | 168 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 9 | 199 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,1 | |
| CAF South Africa Confederations Cup | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) |
| SJK Seinajoen |
| 1 |
| 33 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| CAF South Africa Confederations Cup | MauritiusĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |