Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Long Qi đang thi đấu cho Shanghai Second. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 24, Chiều cao: 181 cm. Long Qi mùa giải 2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Long Qi ra sân là Hubei Istar vs Shanghai Second, với 26 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Shanghai Second: 24 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shanghai Second ở mùa giải 2026, Long Qi thi đấu 1543 phút và đá chính 18 trận.
Shanghai Second: 25 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Kunming City Star: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Shanghai Shenhua U20: 19 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Wuxi Wugo: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Shanghai Shenhua: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shanghai Second, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Long Qi năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 11, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Long Qi đang thi đấu cho Shanghai Second.
Chiều cao của Long Qi: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Long Qi mùa giải 2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Long Qi mùa giải 2026: 24 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.574. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shanghai Second | 23 | 1.498 | 2 | 1 | 6,3 |
| Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Second | 1 | 76 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shanghai Second | 1 | 45 | 0 | 1 | 6,7 |
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Kunming City Star | 5 | 342 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Kunming City Star | 6 | 390 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Kunming City Star | 4 | 125 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải U-20 Trung Quốc (CFA) |
| 2 |
| 67 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2024 | Giải U-20 Trung Quốc (CFA) | Shanghai Shenhua U20 | 17 | 1.029 | 3 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Wuxi Wugo | 9 | 219 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Wuxi Wugo | 1 | 9 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 1 | 74 | 0 | 0 | – |