Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 32, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2023-2024: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Volos NPS vs Panathinaikos (21 tháng 12, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 1 Tr € (26 thg 12, 2021)
Havre Athletic Club: 99 trận, 10 bàn, 10 kiến tạo
Volos NPS: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Amiens: 35 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Montpellier Hérault: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Quentin Cornette năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 1, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Quentin Cornette: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Quentin Cornette mùa giải 2023-2024: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 32 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 250 N € | |
| Nakhonratchasima | 31 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 350 N € | |
| Yelimay Semey | 30 tuổi | 400 N € | |
| Yelimay Semey | 30 tuổi | 600 N € | |
| Volos NPS | 29 tuổi | 700 N € | |
| Volos NPS | 29 tuổi | 800 N € | |
| Havre | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 27 tuổi | 700 N € | |
| Havre | 27 tuổi | 500 N € | |
| Havre | 26 tuổi | 550 N € | |
| Havre | 26 tuổi | 400 N € | |
| Amiens | 25 tuổi | 300 N € | |
| Amiens | 25 tuổi | 300 N € | |
| Amiens | 24 tuổi | 300 N € | |
| Amiens | 24 tuổi | 300 N € | |
| Amiens | 24 tuổi | 300 N € | |
| Amiens | 23 tuổi | 300 N € | |
| Amiens | 23 tuổi | 300 N € | |
| Amiens | 22 tuổi | 300 N € | |
| Montpellier | 22 tuổi | 300 N € | |
| Montpellier B | 21 tuổi | 150 N € | |
| Montpellier B | 20 tuổi | 150 N € | |
| Montpellier B | 20 tuổi | 150 N € |
Quentin Cornette mùa giải 2023-2024: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 765.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Havre Athletic Club | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| Super League (Hy Lạp) | Volos NPS | 10 | 545 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Volos NPS | 2 | 142 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Havre Athletic Club | 31 | 1.536 | 6 | 2 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Havre Athletic Club | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Havre Athletic Club | 36 | 2.586 | 3 | 5 | 6,8 |
| Havre Athletic Club |
| 1 |
| 11 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Havre Athletic Club | 27 | 1.303 | 1 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Havre Athletic Club | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giao hữu CLB quốc tế | Havre Athletic Club | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Amiens | 13 | 342 | 0 | 2 | – | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Amiens | 2 | 83 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Amiens | 5 | 210 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 1 | Amiens | 12 | 448 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Amiens | 3 | 82 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | Montpellier Hérault | 5 | 145 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|