Quảng cáo
Radovan Pankov đang thi đấu cho Persija Jakarta. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 31, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,8 Tr € (27 thg 10, 2019)
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta ở mùa giải 2026/2027, Radovan Pankov thi đấu 625 phút và đá chính 7 trận.
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Legia Warszawa: 97 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Čukarički: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Crvena Zvezda: 61 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Radnicki Nis: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ural Yekaterinburg: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Persija Jakarta, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Radovan Pankov năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 8, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Radovan Pankov đang thi đấu cho Persija Jakarta.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Legia Warszawa | 30 tuổi | 500 N € | |
| Legia Warszawa | 30 tuổi | 500 N € | |
| Legia Warszawa | 30 tuổi | 650 N € | |
| Legia Warszawa | 29 tuổi | 800 N € | |
| Legia Warszawa | 29 tuổi | 800 N € | |
| Legia Warszawa | 28 tuổi | 800 N € | |
| Legia Warszawa | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Legia Warszawa | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Čukarički | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 24 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 24 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Radnicki Nis | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Radnicki Nis | 23 tuổi | 900 N € | |
| AEK Larnaca | 22 tuổi | 400 N € | |
| AEK Larnaca | 22 tuổi | 400 N € | |
| Ural | 21 tuổi | 400 N € | |
| Ural | 21 tuổi | 500 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 20 tuổi | 900 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 20 tuổi | 800 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 19 tuổi | 500 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 19 tuổi | 200 N € |
Chiều cao của Radovan Pankov: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Radovan Pankov mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Radovan Pankov mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 625. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Indonesia) | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 7 | 625 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Legia Warszawa | 21 | 1.727 | 1 | 0 | 6,8 |
| Europa Conference League | Legia Warszawa | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Legia Warszawa | 23 | 1.661 | 1 | 0 | 6,7 |
| Europa Conference League | Legia Warszawa | 13 | 923 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Europa League | Legia Warszawa | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Legia Warszawa | 26 | 2.064 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|
| Europa Conference League | Legia Warszawa | 10 | 781 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 14 | 1.213 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 3 | 89 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Europa League | Crvena Zvezda | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 13 | 608 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Crvena Zvezda | 8 | 365 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | Crvena Zvezda | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 16 | 1.032 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Crvena Zvezda | 8 | 469 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Champions League | Crvena Zvezda | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2019-2020 | SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 4 | 134 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Crvena Zvezda | 3 | 173 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2018-2019 | Europa League | Radnicki Nis | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 |
|---|
| 2017-2018 | Europa League | Ural Yekaterinburg | 3 | 270 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Ural Yekaterinburg | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Ural Yekaterinburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|