Quảng cáo
Radu Boboc đang thi đấu cho Nieciecza. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2025-2026: 27 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bruk Bet Termalica vs Legia Warszawa (10 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,4 Tr € (2 thg 6, 2021)
Bruk Bet Termalica: 11 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bruk Bet Termalica ở mùa giải 2026/2027, Radu Boboc thi đấu 687 phút và đá chính 7 trận.
Bruk Bet Termalica: 27 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Universitatea Cluj: 30 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Voluntari: 35 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
FCSB: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Farul Constanta: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Viitorul Constanta: 65 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Nieciecza, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Radu Boboc năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 4, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Radu Boboc đang thi đấu cho Nieciecza.
Chiều cao của Radu Boboc: 180 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nieciecza | 27 tuổi | 200 N € | |
| Nieciecza | 27 tuổi | 300 N € | |
| Nieciecza | 26 tuổi | 500 N € | |
| Nieciecza | 26 tuổi | 800 N € | |
| Universitatea Cluj | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Universitatea Cluj | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Universitatea Cluj | 25 tuổi | 850 N € | |
| Voluntari | 25 tuổi | 600 N € | |
| Voluntari | 24 tuổi | 700 N € | |
| Free Player | 23 tuổi | 800 N € | |
| FCSB | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Farul Constanta | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Farul Constanta | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Farul Constanta | 22 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Farul Constanta | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Farul Constanta | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Farul Constanta | 20 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Farul Constanta | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Farul Constanta | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Farul Constanta | 20 tuổi | 900 N € | |
| Farul Constanta | 19 tuổi | 500 N € | |
| Farul Constanta | 19 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Radu Boboc mùa giải 2025-2026: 27 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Radu Boboc mùa giải 2025-2026: 27 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.624. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Bruk Bet Termalica | 27 | 1.624 | 0 | 2 | 6,3 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 30 | 2.190 | 1 | 2 | 6,7 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Voluntari | 32 | 2.570 | 1 | 4 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Romania | Voluntari | 1 | 18 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Voluntari | 2 | 110 | 1 | 0 | 7,0 |
| SuperLiga (Romania) | FCSB | 5 | 409 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa Conference League |
| FCSB |
| 2 |
| 135 |
| 0 |
| 0 |
| 5,5 |
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 26 | 1.461 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | Viitorul Constanta | 32 | 2.585 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bóng đá nam Olympic | Viitorul Constanta | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 134 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Viitorul Constanta | 30 | 2.373 | 2 | 4 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 5 | 393 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2019 | Giải vô địch U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Viitorul Constanta | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|