Quảng cáo
Rafa Silva đang thi đấu cho Benfica. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 33, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 18 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Benfica vs Alverca (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 30 Tr € (29 thg 12, 2019)
Benfica: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Benfica ở mùa giải 2026/2027, Rafa Silva thi đấu 631 phút và đá chính 9 trận.
Benfica: 347 trận, 102 bàn, 66 kiến tạo
Beşiktaş: 68 trận, 26 bàn, 15 kiến tạo
Sporting Braga: 62 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Benfica, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rafa Silva năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 5, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Rafa Silva đang thi đấu cho Benfica.
Chiều cao của Rafa Silva: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Benfica | 33 tuổi | 3 Tr € | |
| Benfica | 33 tuổi | 4 Tr € | |
| Beşiktaş | 32 tuổi | 5 Tr € | |
| Beşiktaş | 32 tuổi | 7 Tr € | |
| Beşiktaş | 32 tuổi | 9 Tr € | |
| Beşiktaş | 31 tuổi | 10 Tr € | |
| Beşiktaş | 31 tuổi | 12 Tr € | |
| Beşiktaş | 31 tuổi | 14 Tr € | |
| Benfica | 31 tuổi | 14 Tr € | |
| Benfica | 30 tuổi | 18 Tr € | |
| Benfica | 30 tuổi | 22 Tr € | |
| Benfica | 29 tuổi | 23 Tr € | |
| Benfica | 29 tuổi | 20 Tr € | |
| Benfica | 28 tuổi | 25 Tr € | |
| Benfica | 28 tuổi | 28 Tr € | |
| Benfica | 28 tuổi | 24 Tr € | |
| Benfica | 28 tuổi | 23 Tr € | |
| Benfica | 27 tuổi | 23 Tr € | |
| Benfica | 27 tuổi | 24 Tr € | |
| Benfica | 26 tuổi | 24 Tr € | |
| Benfica | 26 tuổi | 30 Tr € | |
| Benfica | 26 tuổi | 28 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 22 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Benfica | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Benfica | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Benfica | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Benfica | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Benfica | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Sporting Braga | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Sporting Braga | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Sporting Braga | 22 tuổi | 11 Tr € | |
| Sporting Braga | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Sporting Braga | 21 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Sporting Braga | 21 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Sporting Braga | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Sporting Braga | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
Rafa Silva mùa giải 2026-2027: 18 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rafa Silva mùa giải 2026-2027: 18 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.127. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 10 | 631 | 1 | 0 | 6,6 |
| Europa League | Benfica | 7 | 484 | 4 | 1 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 12 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 16 | 919 | 5 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Benfica | 2 | 164 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 10 | 820 | 5 | 1 | 7,1 | |
| Europa Conference League |
| Beşiktaş |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 2 |
| 6,7 |
| Europa League | Beşiktaş | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 35 | 3.090 | 12 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Beşiktaş | 10 | 829 | 3 | 5 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Beşiktaş | 3 | 262 | 2 | 1 | 7,4 |
| 2024 | Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Beşiktaş | 1 | 90 | 1 | 1 | 9,0 |
|---|
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 3 | 198 | 3 | 0 | 8,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 30 | 2.502 | 14 | 12 | 7,4 | |
| Europa League | Benfica | 6 | 551 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 6 | 525 | 4 | 1 | 6,8 | |
| Champions League | Benfica | 6 | 515 | 2 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 3 | 210 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2023 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 28 | 2.184 | 8 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Benfica | 14 | 1.104 | 6 | 2 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 3 | 260 | 0 | 2 | 7,3 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Benfica | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 28 | 2.042 | 8 | 15 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Benfica | 13 | 1.037 | 3 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 2 | 180 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 2 | 61 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 29 | 2.195 | 5 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Benfica | 8 | 508 | 2 | 1 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 6 | 338 | 1 | 1 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 2 | 136 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Benfica | 1 | 14 | 1 | 0 | 8,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 51 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 25 | 1.698 | 6 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Benfica | 3 | 124 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Europa League | Benfica | 2 | 101 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 2 | 88 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 30 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 90 | 1 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Champions Cup | Benfica | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 26 | 1.917 | 17 | 2 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Benfica | 7 | 393 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa League | Benfica | 5 | 315 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,3 | |
| International Champions Cup | Benfica | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Benfica | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Nations League | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 170 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 20 | 1.215 | 3 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Champions Cup | Benfica | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Champions League | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 20 | 1.102 | 2 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 30 | 1.977 | 8 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 17 | 1.237 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 14 | 783 | 0 | 0 | – |
|---|