Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,9 Tr € (30 thg 6, 2010)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 45, Chiều cao: 182 cm. Rafael Bracalli mùa giải 2022-2023: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rafael Bracalli ra sân là Boavista vs Sporting Braga, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 5, 2023.
Boavista: 83 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arouca: 48 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Panetolikos Agrinio: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Porto: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rafael Bracalli năm nay 45 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 5, 1981.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Rafael Bracalli: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Rafael Bracalli mùa giải 2022-2023: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 38 tuổi |
| 100 N € |
| Boavista | 38 tuổi | 100 N € |
| Boavista | 37 tuổi | 50 N € |
| Arouca | 37 tuổi | 50 N € |
| Arouca | 36 tuổi | 75 N € |
| Arouca | 36 tuổi | 100 N € |
| Arouca | 36 tuổi | 200 N € |
| Arouca | 35 tuổi | 300 N € |
| Arouca | 35 tuổi | 300 N € |
| Arouca | 34 tuổi | 500 N € |
| Panetolikos Agrinio | 34 tuổi | 700 N € |
| Panetolikos Agrinio | 33 tuổi | 800 N € |
| Panetolikos Agrinio | 32 tuổi | 1 Tr € |
| Panetolikos Agrinio | 32 tuổi | 1,2 Tr € |
| Porto | 32 tuổi | 1,7 Tr € |
| Porto | 31 tuổi | 1,7 Tr € |
| Porto | 30 tuổi | 2 Tr € |
| Nacional da Madeira | 30 tuổi | 2,9 Tr € |
| Nacional da Madeira | 29 tuổi | 2,9 Tr € |
| Nacional da Madeira | 28 tuổi | 2,8 Tr € |
| Nacional da Madeira | 28 tuổi | 2,5 Tr € |
| Nacional da Madeira | 27 tuổi | 1,2 Tr € |
| Nacional da Madeira | 26 tuổi | 800 N € |
| Nacional da Madeira | 26 tuổi | 300 N € |
Rafael Bracalli mùa giải 2022-2023: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.610. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 28 | 2.520 | 0 | 0 | 6,6 |
| Portuguese League Cup | Boavista | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 27 | 2.385 | 0 | 0 | 6,4 |
| Portuguese League Cup | Boavista | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 13 | 1.170 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista |
| 12 |
| 1.080 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 19 | 1.677 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 29 | 2.610 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
|---|