Quảng cáo
Rafael Thyere đang thi đấu cho Chapecoense. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 33, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Chapecoense vs Fluminense - RJ (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (22 thg 5, 2018)
Chapecoense: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chapecoense ở mùa giải 2026, Rafael Thyere thi đấu 309 phút và đá chính 4 trận.
Chapecoense: 39 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sport Recife: 189 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Grêmio - RS: 29 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Chapecoense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rafael Thyere năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 5, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Rafael Thyere đang thi đấu cho Chapecoense.
Chiều cao của Rafael Thyere: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chapecoense | 33 tuổi | 250 N € | |
| Recife PE | 32 tuổi | 300 N € | |
| Recife PE | 32 tuổi | 400 N € | |
| Recife PE | 31 tuổi | 600 N € | |
| Recife PE | 30 tuổi | 600 N € | |
| Recife PE | 30 tuổi | 600 N € | |
| Recife PE | 30 tuổi | 700 N € | |
| Recife PE | 29 tuổi | 500 N € | |
| Recife PE | 28 tuổi | 500 N € | |
| Recife PE | 28 tuổi | 450 N € | |
| Recife PE | 27 tuổi | 450 N € | |
| Recife PE | 27 tuổi | 500 N € | |
| Recife PE | 26 tuổi | 550 N € | |
| Chapecoense | 25 tuổi | 700 N € | |
| Grêmio | 24 tuổi | 500 N € | |
| Grêmio | 23 tuổi | 500 N € | |
| Grêmio | 23 tuổi | 250 N € | |
| Grêmio | 22 tuổi | 250 N € | |
| Grêmio | 22 tuổi | 100 N € | |
| Grêmio | 21 tuổi | 100 N € | |
| Grêmio | 20 tuổi | 100 N € | |
| Grêmio | 20 tuổi | 100 N € |
Rafael Thyere mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rafael Thyere mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 553. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 6 | 309 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Chapecoense | 3 | 244 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 6 | 532 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 15 | 1.305 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 22 | 1.957 | 2 | 0 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) |
| Sport Recife |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 28 | 2.483 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Sport Recife | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Nordeste (Brazil) | Sport Recife | 2 | 164 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 17 | 1.364 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 32 | 2.796 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Campeonato Pernambucano (Brazil) | Sport Recife | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Sport Recife | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 9 | 584 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 34 | 3.018 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Chapecoense | 11 | 990 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Chapecoense | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 7 | 630 | 2 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 12 | 756 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 3 | 253 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
|---|