Quảng cáo
Rahim Alhassane đang thi đấu cho Bologna. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Niger, Tuổi: 24, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Milan vs Bologna (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (21 thg 9, 2026)
Bologna: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bologna ở mùa giải 2026/2027, Rahim Alhassane thi đấu 218 phút và đá chính 3 trận.
Bologna: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Oviedo: 51 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Recreativo Huelva: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gimnástica Segoviana: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rayo Majadahonda: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bologna, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rahim Alhassane năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 1, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Rahim Alhassane đang thi đấu cho Bologna.
Chiều cao của Rahim Alhassane: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bologna | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Real Oviedo | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Oviedo | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Real Oviedo | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Oviedo | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Real Oviedo | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Oviedo | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Recreativo Huelva | 22 tuổi | 300 N € | |
| Recreativo Huelva | 22 tuổi | 250 N € | |
| Recreativo Huelva | 21 tuổi | 150 N € | |
| Rayo Majadahonda | 21 tuổi | 50 N € | |
| Rayo Majadahonda | 20 tuổi | 50 N € | |
| Rayo Majadahonda | 20 tuổi | 50 N € | |
| G. Segoviana | 20 tuổi | 25 N € | |
| G. Segoviana | 19 tuổi | 25 N € | |
| G. Segoviana | 19 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Niger.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Rahim Alhassane mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rahim Alhassane mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 218. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigerĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026-2027 | Serie A | Bologna | 5 | 218 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | NigerĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | NigerĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 1 | 6,3 | |
| 2025-2026 | La Liga | Real Oviedo | 27 | 1.710 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Real Oviedo | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,3 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | NigerĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigerĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 2 | 8,2 |
|---|
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo | 23 | 1.868 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Cúp Nhà vua | Recreativo Huelva | 1 | 38 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CAF) | NigerĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigerĐội tuyển quốc gia | 4 | 301 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Vòng loại Olympic (châu Phi) | Gimnástica Segoviana | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Rayo Majadahonda | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại Olympic (châu Phi) | NigerĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Cúp Nhà vua | Gimnástica Segoviana | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
|---|