Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (20 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Concarneau | 21 tuổi | 200 N € | |
| Aubagne | 21 tuổi | 100 N € | |
| Aubagne | 21 tuổi | 150 N € | |
| Aubagne | 21 tuổi | 100 N € | |
| Olympique de Marseille B | 20 tuổi | 100 N € | |
| Olympique de Marseille B | 19 tuổi | 150 N € |
Cập nhật:
Raimane Daou đang thi đấu cho Concarneau. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Comoros, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 200 N €. Raimane Daou mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Raimane Daou ra sân là Concarneau vs Thionville, với 78 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 9, 2026.
Concarneau: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Concarneau ở mùa giải 2026/2027, Raimane Daou thi đấu 328 phút và đá chính 4 trận.
Concarneau: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aubagne: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olympique de Marseille: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Marseille U19: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Concarneau, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Raimane Daou năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 11, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Raimane Daou đang thi đấu cho Concarneau.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Comoros.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Raimane Daou mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Raimane Daou mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 328. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 3 (Pháp) | Concarneau | 4 | 328 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | ComorosĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Ligue 3 (Pháp) | Aubagne | 17 | 776 | 0 | 0 | 6,2 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | ComorosĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Europa League | Olympique de Marseille |
| 1 |
| 20 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| Ligue 1 | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Youth League (châu Âu) | Marseille U19 | 4 | 298 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Toulon Tournament | ComorosĐội tuyển quốc gia | 4 | 190 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|