Quảng cáo
Ralph đang thi đấu cho Lamphun Warriors. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 28, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lamphun Warriors vs Pattani (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Lamphun Warriors: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lamphun Warriors ở mùa giải 2026/2027, Ralph thi đấu 187 phút và đá chính 3 trận.
Lamphun Warriors: 33 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Singha Chiangrai United: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ypiranga(RS): 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nautico (PE): 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boavista: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Vitória - BA: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lamphun Warriors, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ralph năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 3, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Ralph đang thi đấu cho Lamphun Warriors.
Chiều cao của Ralph: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Ralph mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ralph mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 187. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Thai League 1 (Thái Lan) | Lamphun Warriors | 3 | 187 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | Lamphun Warriors | 29 | 2.224 | 1 | 2 | 6,5 |
| Thai FA Cup | Lamphun Warriors | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Thai League 1 (Thái Lan) | Singha Chiangrai United | 26 | 2.115 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Campeonato Cearense (Brazil) | Ypiranga(RS) | 5 | 176 | 0 | 0 | – |
| Serie C (Brazil) | Ypiranga(RS) | 1 | 10 | 0 | 0 |
| – |
| 2023 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ypiranga(RS) | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Serie C (Brazil) | Ypiranga(RS) | 5 | 172 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Ypiranga(RS) | 4 | 194 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Nautico (PE) | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Nautico (PE) | 12 | 649 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Boavista | 4 | 335 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Nautico (PE) | 9 | 491 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021 | Campeonato Carioca (Brazil) | Boavista | 2 | 179 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2020-2021 | Campeonato Carioca (Brazil) | Boavista | 6 | 371 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Boavista | 4 | 224 | 0 | 0 | – | |
| Copa São Paulo (Brazil) | Vitória - BA | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Criciúma | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018 | Serie B (Brazil) | Criciúma | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Criciúma | 4 | 237 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|