Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (3 thg 6, 2008)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bayer Leverkusen | 35 tuổi | 300 N € | |
| Bayer Leverkusen | 34 tuổi | 300 N € | |
| Bayer Leverkusen | 34 tuổi | 400 N € | |
| Bayer Leverkusen | 33 tuổi | 500 N € | |
| Bayer Leverkusen | 33 tuổi | 500 N € | |
| Bayer Leverkusen | 32 tuổi | 750 N € | |
| Bayer Leverkusen |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 42, Chiều cao: 187 cm.
Energie Cottbus: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayer 04 Leverkusen: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ingolstadt: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hoffenheim: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ramazan Özcan năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 6, 1984.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Ramazan Özcan: 187 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Áo.
| 32 tuổi |
| 1 Tr € |
| Bayer Leverkusen | 32 tuổi | 1,3 Tr € |
| Ingolstadt | 31 tuổi | 1,3 Tr € |
| Ingolstadt | 31 tuổi | 1,3 Tr € |
| Ingolstadt | 31 tuổi | 1 Tr € |
| Ingolstadt | 31 tuổi | 800 N € |
| Ingolstadt | 30 tuổi | 800 N € |
| Ingolstadt | 30 tuổi | 800 N € |
| Ingolstadt | 29 tuổi | 700 N € |
| Ingolstadt | 29 tuổi | 800 N € |
| Ingolstadt | 28 tuổi | 800 N € |
| Ingolstadt | 27 tuổi | 800 N € |
| Ingolstadt | 27 tuổi | 600 N € |
| Ingolstadt | 27 tuổi | 400 N € |
| Hoffenheim | 27 tuổi | 250 N € |
| Hoffenheim | 26 tuổi | 250 N € |
| Beşiktaş | 25 tuổi | 300 N € |
| Beşiktaş | 25 tuổi | 400 N € |
| Hoffenheim | 24 tuổi | 600 N € |
| Hoffenheim | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Hoffenheim | 23 tuổi | 1,3 Tr € |
| Red Bull Salzburg | 23 tuổi | 300 N € |
| Red Bull Salzburg | 22 tuổi | 400 N € |
| Austria Lustenau | 21 tuổi | 350 N € |
| Austria Lustenau | 21 tuổi | 300 N € |
| Austria Lustenau | 20 tuổi | 250 N € |
| Austria Lustenau | 20 tuổi | 50 N € |
Ramazan Özcan mùa giải 2019-2020: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | DFB Pokal | Energie Cottbus | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| UEFA Europa League | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| DFB Pokal | Energie Cottbus | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2017-2018 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2015-2016 |
| Bundesliga |
| Ingolstadt |
| 28 |
| 2.520 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2012-2013 | 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 2 | 156 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Bundesliga | Energie Cottbus | 4 | 298 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Hoffenheim | 1 | 90 | 0 | 0 | – |