Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (23 thg 1, 2023)
Cập nhật:
Ramhlunchhunga đang thi đấu cho Kerala Blasters. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ấn Độ, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 50 N €. Ramhlunchhunga mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ramhlunchhunga ra sân là Delhi vs Jamshedpur, với 78 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 3, 2026.
Delhi: 44 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Sreenidi Deccan: 22 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Aizawl: 31 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Kerala Blasters, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ramhlunchhunga năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 4, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Ramhlunchhunga đang thi đấu cho Kerala Blasters.
Quốc tịch: Ấn Độ.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Delhi | 24 tuổi | 175 N € | |
| Delhi | 23 tuổi | 100 N € | |
| Delhi | 23 tuổi | 75 N € | |
| Delhi | 22 tuổi | 100 N € | |
| Sreenidi Deccan | 22 tuổi | 175 N € | |
| Sreenidi Deccan | 21 tuổi | 200 N € | |
| Aizawl | 21 tuổi | 175 N € | |
| Aizawl | 20 tuổi | 100 N € | |
| Aizawl | 19 tuổi | 75 N € |
Ramhlunchhunga mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ramhlunchhunga mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 154. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Indian Super League (Ấn Độ) | Delhi | 5 | 154 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Indian Super League (Ấn Độ) | Delhi | 23 | 1.706 | 2 | 3 | 6,6 |
| 2023-2024 | Indian Super League (Ấn Độ) | Delhi | 16 | 1.074 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Sreenidi Deccan | 22 | 958 | 2 | 6 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Aizawl | 15 | 1.219 | 3 | 3 | 7,6 |
| 2021 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) |
| Aizawl |
| 9 |
| 636 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Aizawl | 1 | 54 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Aizawl | 6 | 223 | 0 | 0 | – |
|---|