Không có dữ liệu
Cao nhất: 30 Tr € (23 thg 6, 2012)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 39, Chiều cao: 180 cm. Ramires mùa giải 2020-2021: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ramires ra sân là Delfin vs Palmeiras - SP, với 84 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 11, 2020.
Palmeiras - SP: 44 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Jiangsu Suning FC(1994-2021): 49 trận, 11 bàn, 5 kiến tạo
Chelsea: 91 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ramires năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 3, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Ramires: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Ramires mùa giải 2020-2021: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Palmeiras | 33 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Palmeiras | 33 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Palmeiras | 32 tuổi | 6 Tr € | |
| Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 31 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 31 tuổi | 10 Tr € | |
| Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 30 tuổi | 14 Tr € | |
| Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 30 tuổi | 12 Tr € | |
| Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 29 tuổi | 14 Tr € | |
| Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 29 tuổi | 14 Tr € | |
| Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 29 tuổi | 15 Tr € | |
| Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Chelsea | 28 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 27 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 27 tuổi | 28 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 30 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 27 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 27 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 30 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 19 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Benfica | 23 tuổi | 10,5 Tr € | |
| Benfica | 22 tuổi | 9 Tr € | |
| Cruzeiro | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Cruzeiro | 21 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Cruzeiro | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Cruzeiro | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
Ramires mùa giải 2020-2021: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 462. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 6 | 273 | 0 | 0 | 6,6 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Palmeiras - SP | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Brazilian Cup | Palmeiras - SP | 1 | 52 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Palmeiras - SP | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 11 | 275 | 0 | 0 | 6,4 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Palmeiras - SP | 4 | 195 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 |
| Palmeiras - SP |
| 3 |
| 115 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| Brazilian Cup | Palmeiras - SP | 2 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Palmeiras - SP | 7 | 445 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 4 | 121 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Palmeiras - SP | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 5 | 449 | 3 | 1 | 7,7 |
|---|
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 6 | 513 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 19 | 1.537 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 7 | 512 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 12 | 881 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Chelsea | 12 | 607 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2014-2015 | Premier League | Chelsea | 18 | 469 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2014 | Giải vô địch thế giới | BrazilĐội tuyển quốc gia | 7 | 252 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Premier League | Chelsea | 12 | 994 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2012-2013 | Premier League | Chelsea | 19 | 1.078 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2011-2012 | Premier League | Chelsea | 9 | 707 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Premier League | Chelsea | 21 | 1.223 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2010 | Giải vô địch thế giới | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 105 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|