Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (5 thg 4, 2022)
Cập nhật:
Ramon đang thi đấu cho Vitória. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 25, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €.
Vitória - BA: 20 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Vitória - BA: 44 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Internacional - RS: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cuiaba: 36 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Espanyol de Barcelona: 15 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Olympiacos Piraeus: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Flamengo - RJ: 33 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Vitória, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ramon năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 3, 2001.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vitória | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Vitória | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Internacional | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Cuiaba | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Cuiaba | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cuiaba | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Espanyol | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Flamengo | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Flamengo | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Flamengo | 20 tuổi | 800 N € | |
| Flamengo | 19 tuổi | 200 N € | |
| Flamengo | 19 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Ramon đang thi đấu cho Vitória.
Chiều cao của Ramon: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Ramon mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.464. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 11 | 959 | 0 | 0 | 6,4 |
| Brazilian Cup | Vitória - BA | 6 | 505 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 24 | 2.098 | 2 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 4 | 59 | 0 | 0 | – | |
| Internacional - RS |
| 3 |
| 189 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Internacional - RS | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Internacional - RS | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 | |
| Serie A (Brazil) | Cuiaba | 3 | 268 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Cuiaba | 23 | 2.014 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Cuiaba | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Brazilian Cup | Cuiaba | 2 | 130 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Cuiaba | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Cuiaba | 1 | 15 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Espanyol de Barcelona | 13 | 442 | 0 | 2 | 6,5 | |
| Copa del Rey | Espanyol de Barcelona | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 9 | 412 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | Olympiacos Piraeus | 1 | 4 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 15 | 811 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | CONMEBOL Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2021 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 12 | 659 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 4 | 105 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Brazilian Cup | Flamengo - RJ | 3 | 131 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 3 | 182 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | Campeonato Carioca (Brazil) | Flamengo - RJ | 2 | 180 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 4 | 100 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Brazilian Cup | Flamengo - RJ | 1 | 3 | 0 | 0 | – |