Quảng cáo
Raphael Holzhauser đang thi đấu cho Gloggnitz. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 33, Chiều cao: 193 cm. 2023-2024: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Royal Knokke vs Oud-Heverlee Leuven (7 tháng 12, 2023).
Cập nhật:
Beerschot Wilrijk: 72 trận, 20 bàn, 23 kiến tạo
Oud-Heverlee Leuven: 18 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
1860 München: 14 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Germinal Beerschot Antwerpen: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Grasshopper Club Zürich: 19 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Austria Vienna: 113 trận, 21 bàn, 15 kiến tạo
Trang liên quan: Gloggnitz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Raphael Holzhauser năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Raphael Holzhauser đang thi đấu cho Gloggnitz.
Chiều cao của Raphael Holzhauser: 193 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Áo.
Raphael Holzhauser mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Raphael Holzhauser mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 156.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | National Division (Luxembourg) | Beerschot Wilrijk | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Oud-Heverlee Leuven | 1 | 41 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Oud-Heverlee Leuven | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Oud-Heverlee Leuven | 14 | 587 | 0 | 4 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Oud-Heverlee Leuven | 1 | 10 | 0 | 0 | – | |
| 3. Liga (Đức) | 1860 München | 14 | 873 | 3 | 1 | 7,0 | |
| 2021-2022 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) |
| Oud-Heverlee Leuven |
| 1 |
| 84 |
| 1 |
| 0 |
| 7,8 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beerschot Wilrijk | 30 | 2.086 | 3 | 7 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Beerschot Wilrijk | 2 | 163 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beerschot Wilrijk | 34 | 2.968 | 16 | 16 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Beerschot Wilrijk | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Germinal Beerschot Antwerpen | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 3 | 200 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Grasshopper Club Zürich | 18 | 1.462 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Super League (Thụy Sĩ) | Grasshopper Club Zürich | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 28 | 2.411 | 10 | 5 | 7,3 | |
| Europa League | Austria Vienna | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 35 | 2.923 | 8 | 7 | 7,2 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 35 | 3.089 | 3 | 3 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 14 | 683 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Augsburg | 6 | 338 | 0 | 1 | 5,9 |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Stuttgart | 19 | 1.000 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga | Stuttgart | 2 | 16 | 0 | 0 | – |
|---|