Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (21 thg 12, 2010)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Neuchatel Xamax | 39 tuổi | 100 N € | |
| Neuchatel Xamax | 39 tuổi | 100 N € | |
| Neuchatel Xamax | 38 tuổi | 100 N € | |
| Neuchatel Xamax | 38 tuổi | 100 N € | |
| Neuchatel Xamax | 37 tuổi | 100 N € | |
| Neuchatel Xamax | 37 tuổi | 100 N € | |
| Neuchatel Xamax | 37 tuổi | 200 N € | |
| Neuchatel Xamax |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 43, Chiều cao: 175 cm. Raphaël Nuzzolo mùa giải 2022-2023: 24 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Raphaël Nuzzolo ra sân là Aarau vs Neuchatel Xamax, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 4, 2023.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Raphaël Nuzzolo năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 7, 1983.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Raphaël Nuzzolo: 175 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Raphaël Nuzzolo mùa giải 2022-2023: 24 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 36 tuổi |
| 350 N € |
| Neuchatel Xamax | 36 tuổi | 450 N € |
| Neuchatel Xamax | 35 tuổi | 750 N € |
| Neuchatel Xamax | 35 tuổi | 750 N € |
| Neuchatel Xamax | 35 tuổi | 750 N € |
| Neuchatel Xamax | 35 tuổi | 500 N € |
| Neuchatel Xamax | 34 tuổi | 375 N € |
| Neuchatel Xamax | 34 tuổi | 300 N € |
| Neuchatel Xamax | 33 tuổi | 300 N € |
| Neuchatel Xamax | 33 tuổi | 300 N € |
| Young Boys | 32 tuổi | 300 N € |
| Young Boys | 32 tuổi | 500 N € |
| Young Boys | 31 tuổi | 750 N € |
| Young Boys | 31 tuổi | 900 N € |
| Young Boys | 31 tuổi | 900 N € |
| Young Boys | 30 tuổi | 900 N € |
| Young Boys | 29 tuổi | 900 N € |
| Young Boys | 29 tuổi | 900 N € |
| Young Boys | 29 tuổi | 750 N € |
| Young Boys | 28 tuổi | 600 N € |
| Young Boys | 28 tuổi | 750 N € |
| Neuchatel Xamax | 27 tuổi | 900 N € |
| Neuchatel Xamax | 27 tuổi | 900 N € |
| Neuchatel Xamax | 26 tuổi | 750 N € |
| Neuchatel Xamax | 24 tuổi | 650 N € |
| Neuchatel Xamax | 24 tuổi | 500 N € |
| Neuchatel Xamax | 22 tuổi | 400 N € |
| Neuchatel Xamax | 22 tuổi | 200 N € |
Raphaël Nuzzolo mùa giải 2022-2023: 24 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.170. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 21 | 1.073 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải hạng Nhất Thụy Sĩ | Neuchatel Xamax | 2 | 27 | 0 | 0 | – | |
| Switzerland Cup | Neuchatel Xamax | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 26 | 1.357 | 0 | 0 | – |
| Switzerland Cup | Neuchatel Xamax | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 17 | 997 | 1 | 0 | – |
| Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 32 | 2.833 | 7 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | Neuchatel Xamax | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 23 | 1.955 | 2 | 0 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
| 2015-2016 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 19 | 536 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 2 | 33 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 35 | 2.391 | 6 | 2 | 6,5 |
| 2013-2014 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 18 | 1.071 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 18 | 1.322 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 16 | 539 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 7 | 457 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 8 | 579 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 8 | 574 | 0 | 0 | – |
|---|