Quảng cáo
Raúl Sánchez đang thi đấu cho Castellon. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 28, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: UB Conquense vs Castellon (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (17 thg 3, 2026)
Castellon: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Castellon ở mùa giải 2026/2027, Raúl Sánchez thi đấu 271 phút và đá chính 3 trận.
Castellon: 101 trận, 12 bàn, 4 kiến tạo
Club Necaxa: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ibiza: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Rayo Majadahonda: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Castellon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Raúl Sánchez năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 11, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Raúl Sánchez đang thi đấu cho Castellon.
Chiều cao của Raúl Sánchez: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Castellon | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Castellon | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Necaxa | 28 tuổi | 900 N € | |
| Castellon | 27 tuổi | 900 N € | |
| Castellon | 27 tuổi | 700 N € | |
| Castellon | 27 tuổi | 500 N € | |
| Castellon | 26 tuổi | 500 N € | |
| Castellon | 26 tuổi | 400 N € | |
| Castellon | 25 tuổi | 400 N € | |
| Castellon | 25 tuổi | 400 N € | |
| Ibiza | 24 tuổi | 400 N € | |
| Rayo Majadahonda | 24 tuổi | 400 N € | |
| Rayo Majadahonda | 23 tuổi | 150 N € | |
| Rayo Majadahonda | 22 tuổi | 150 N € | |
| Burgos | 22 tuổi | 150 N € | |
| Burgos | 21 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Raúl Sánchez mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Raúl Sánchez mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 361. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Castellon | 7 | 271 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Castellon | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Castellon | 15 | 501 | 0 | 0 | 6,5 |
| Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 10 | 300 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Leagues Cup | Club Necaxa | 2 | 110 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2025 | Leagues Cup | Club Necaxa | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) |
| Club Necaxa |
| 3 |
| 84 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Castellon | 34 | 2.773 | 12 | 4 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Castellon | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Castellon | 16 | 895 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Castellon | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Castellon | 24 | 1.398 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Ibiza | 9 | 468 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Rayo Majadahonda | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Rayo Majadahonda | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Rayo Majadahonda | 15 | 722 | 0 | 0 | – |
|---|