Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Rayan đang thi đấu cho CSA Maceio. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 36, Chiều cao: 185 cm. Rayan mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rayan ra sân là Nautico (PE) vs São Paulo - SP, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 5, 2025.
Nautico (PE): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guarani SP: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Criciúma: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mirassol - SP: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ponte Preta: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ferroviaria SP: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: CSA Maceio, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rayan năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 12, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Rayan đang thi đấu cho CSA Maceio.
Chiều cao của Rayan: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Rayan mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rayan mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 105. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Nautico (PE) | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Guarani SP | 10 | 894 | 0 | 0 | 6,8 |
| Serie B (Brazil) | Guarani SP | 3 | 254 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Guarani SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| Serie B (Brazil) | Criciúma | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Criciúma | 8 | 582 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 |
|---|
| Serie B (Brazil) |
| Criciúma |
| 2 |
| 8 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Criciúma | 19 | 1.428 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Mirassol - SP | 5 | 357 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Criciúma | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Mirassol - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 7 | 595 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 5 | 321 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ponte Preta | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 5 | 396 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ponte Preta | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ferroviaria SP | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ferroviaria SP | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 225 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 8 | 649 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ferroviaria SP | 7 | 600 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ferroviaria SP | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Serie A (Brazil) | Parana PR | 7 | 573 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Parana PR | 7 | 585 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Parana PR | 6 | 546 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|