
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (29 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Raz Shlomo đang thi đấu cho Maccabi Tel Aviv. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 27, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Raz Shlomo mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Raz Shlomo ra sân là Maccabi Tel Aviv vs Bnei Sakhnin, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Maccabi Tel Aviv: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Maccabi Tel Aviv ở mùa giải 2026/2027, Raz Shlomo thi đấu 522 phút và đá chính 6 trận.
Maccabi Tel Aviv: 97 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Oud-Heverlee Leuven: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Maccabi Netanya: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Tel Aviv: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Maccabi Tel Aviv, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Raz Shlomo năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 8, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Maccabi Tel Aviv | 26 tuổi | 800 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 25 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 24 tuổi | 800 N € | |
| Oud Heverlee Leuven | 24 tuổi | 700 N € | |
| Maccabi Netanya | 23 tuổi | 800 N € | |
| Maccabi Netanya | 23 tuổi | 700 N € | |
| Maccabi Netanya | 23 tuổi | 500 N € | |
| Maccabi Netanya | 22 tuổi | 400 N € | |
| Maccabi Netanya | 22 tuổi | 350 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 21 tuổi | 350 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 21 tuổi | 400 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 20 tuổi | 800 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 20 tuổi | 725 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 20 tuổi | 800 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Raz Shlomo đang thi đấu cho Maccabi Tel Aviv.
Chiều cao của Raz Shlomo: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Raz Shlomo mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Raz Shlomo mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.268.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 6 | 522 | 0 | 0 | 6,9 |
| UEFA Europa League | Maccabi Tel Aviv | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 | |
| UEFA Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 206 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Israel Super Cup | Maccabi Tel Aviv | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 4 | 349 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 24 | 1.699 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|
| UEFA Europa League | Maccabi Tel Aviv | 10 | 615 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 23 | 1.760 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Maccabi Tel Aviv | 11 | 929 | 0 | 1 | 6,8 | |
| UEFA Champions League | Maccabi Tel Aviv | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Israel Super Cup | Maccabi Tel Aviv | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 11 | 889 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Maccabi Tel Aviv | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Israel Super Cup | Maccabi Tel Aviv | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Oud-Heverlee Leuven | 8 | 524 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Belgian Cup | Oud-Heverlee Leuven | 3 | 237 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Netanya | 7 | 427 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Maccabi Netanya | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Netanya | 7 | 421 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Tel Aviv | 8 | 317 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Hapoel Tel Aviv | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Tel Aviv | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Tel Aviv | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
|---|