Quảng cáo
Recep Yemişçi đang thi đấu cho Sanliurfaspor U19. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 27, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kasımpaşa vs Çorluspor 1947 (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Cao nhất: 250 N € (4 thg 2, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sanliurfaspor | 27 tuổi | 150 N € | |
| Sanliurfaspor | 27 tuổi | 100 N € | |
| Ankaraspor | 26 tuổi | 125 N € | |
| Ankaraspor | 26 tuổi | 100 N € | |
| Ankaraspor | 25 tuổi | 225 N € | |
| Ankaraspor | 24 tuổi | 175 N € | |
| Ankaraspor | 24 tuổi | 200 N € | |
| Ankaraspor |
Çorluspor 1947: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Elazığspor: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kasımpaşa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ankaraspor: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sanliurfaspor U19, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Recep Yemişçi năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 1, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Recep Yemişçi đang thi đấu cho Sanliurfaspor U19.
Chiều cao của Recep Yemişçi: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Recep Yemişçi mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 24 tuổi |
| 175 N € |
| Ankaraspor | 23 tuổi | 175 N € |
| Ankaraspor | 23 tuổi | 200 N € |
| Niğde Anadolu | 22 tuổi | 200 N € |
| Niğde Anadolu | 22 tuổi | 150 N € |
| Niğde Anadolu | 20 tuổi | 200 N € |
| Altınordu | 20 tuổi | 150 N € |
| Altınordu | 20 tuổi | 150 N € |
| Altınordu | 19 tuổi | 250 N € |
| Altınordu | 19 tuổi | 250 N € |
| Altınordu | 18 tuổi | 50 N € |
| Altınordu | 18 tuổi | 50 N € |
| Altınordu | 17 tuổi | 50 N € |
| Altinordu Youth | 17 tuổi | 50 N € |
Recep Yemişçi mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 12.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Çorluspor 1947 | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Elazığspor | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Elazığspor | 1 | 97 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Elazığspor | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Elazığspor | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,3 | |
| 2021-2022 |
| Ankaraspor |
| 1 |
| 90 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| 2018-2019 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Elazığspor | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|