Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 35, Chiều cao: 183 cm. Recio mùa giải 2023-2024: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Recio ra sân là Leganes vs Malaga, với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 4, 2022.
Cordoba: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Apollon Limassol: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Leganes: 68 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Eibar: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Malaga: 118 trận, 4 bàn, 9 kiến tạo
Granada: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Recio năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 1, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Recio: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Recio mùa giải 2023-2024: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Recio mùa giải 2023-2024: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 475.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Cordoba | 16 | 475 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Apollon Limassol | 11 | 491 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Leganes | 21 | 1.358 | 1 | 0 | 7,0 |
| Cúp Nhà vua | Leganes | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2020-2021 | La Liga | Eibar | 17 | 729 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Eibar | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2019-2020 |
|---|
| La Liga |
| Leganes |
| 25 |
| 1.572 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Leganes | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | La Liga | Leganes | 18 | 1.287 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Leganes | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | La Liga | Malaga | 22 | 1.841 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | La Liga | Malaga | 18 | 1.358 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Malaga | 33 | 2.750 | 0 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Malaga | 20 | 663 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Granada | 13 | 777 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Granada | 4 | 262 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Malaga | 4 | 133 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | La Liga | Malaga | 8 | 318 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | La Liga | Malaga | 11 | 548 | 0 | 0 | – |
|---|