Quảng cáo
Cập nhật:
Reece Devine đang thi đấu cho Kidderminster Harriers. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 24, Chiều cao: 184 cm. Reece Devine mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Reece Devine ra sân là Carlisle United vs Kidderminster Harriers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Kidderminster Harriers: 13 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kidderminster Harriers ở mùa giải 2026/2027, Reece Devine thi đấu 1095 phút và đá chính 13 trận.
Kidderminster Harriers: 12 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Doncaster Rovers: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Walsall: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
St Johnstone: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Manchester United U23: 17 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Manchester United U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kidderminster Harriers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Reece Devine năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 12, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Reece Devine đang thi đấu cho Kidderminster Harriers.
Chiều cao của Reece Devine: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Reece Devine mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Reece Devine mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.030.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Kidderminster Harriers | 12 | 1.030 | 0 | 2 | – |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Doncaster Rovers | 1 | 54 | 0 | 0 | 5,9 |
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 1 | 83 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Walsall | 8 | 626 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 6 | 410 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Europa League | St Johnstone | 2 | 96 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League |
| St Johnstone |
| 1 |
| 3 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Johnstone | 1 | 79 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Manchester United U23 | 16 | 1.369 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Manchester United U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA trẻ Anh | Doncaster Rovers | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Premier League U23 (Anh) | Manchester United U23 | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Doncaster Rovers | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,3 |