Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Refiloe Jane đang thi đấu cho Sassuolo(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nam Phi, Tuổi: 34, Chiều cao: 159 cm. Refiloe Jane mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Refiloe Jane ra sân là South Africa (W) vs Nigeria (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 8, 2026.
Trang liên quan: Sassuolo(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Refiloe Jane năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 8, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Refiloe Jane đang thi đấu cho Sassuolo(w).
Chiều cao của Refiloe Jane: 159 cm.
Quốc tịch: Nam Phi.
Refiloe Jane mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Refiloe Jane mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 367. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp các quốc gia châu Phi nữ | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 4 | 355 | 1 | 1 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi nữ | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 6 | 465 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Serie A Nữ (Ý) | Sassuolo (W) | 7 | 367 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | World Championship nữ | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Serie A Nữ (Ý) |
| 23 |
| 1.906 |
| 3 |
| 0 |
| 6,7 |
| Giao hữu quốc tế | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Cúp các quốc gia châu Phi nữ | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A Nữ (Ý) | Milan (W) | 13 | 905 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Milan (W) | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League Nữ | Milan (W) | 2 | 163 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie A Nữ (Ý) | Milan (W) | 17 | 1.434 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Milan (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019 | World Championship nữ | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 3 | 262 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu quốc tế | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|