Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (20 thg 5, 2021)
Cập nhật:
Reggie Cannon đang thi đấu cho Colorado Rapids. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Reggie Cannon mùa giải 2026: 20 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Reggie Cannon ra sân là Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes, với 73 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Colorado Rapids: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colorado Rapids ở mùa giải 2026, Reggie Cannon thi đấu 1245 phút và đá chính 15 trận.
Colorado Rapids: 61 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Queens Park Rangers: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boavista: 88 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Dallas: 69 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Colorado Rapids, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Reggie Cannon năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 6, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colorado Rapids | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Colorado Rapids | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Colorado Rapids | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Colorado Rapids | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Colorado Rapids | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Colorado Rapids | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 25 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 25 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Boavista | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Boavista | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Boavista | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Boavista | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Boavista | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Boavista | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dallas | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Dallas | 21 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Dallas | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Dallas | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Dallas | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Dallas | 20 tuổi | 800 N € | |
| Dallas | 19 tuổi | 200 N € | |
| Dallas | 19 tuổi | 75 N € | |
| Dallas | 18 tuổi | 50 N € | |
| Dallas | 18 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Reggie Cannon đang thi đấu cho Colorado Rapids.
Chiều cao của Reggie Cannon: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Reggie Cannon mùa giải 2026: 20 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Reggie Cannon mùa giải 2026: 20 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.360. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Colorado Rapids | 17 | 1.155 | 2 | 0 | 6,8 |
| United States Open Cup | Colorado Rapids | 3 | 205 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Colorado Rapids | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Colorado Rapids | 20 | 1.772 | 0 | 0 | 6,4 |
| Leagues Cup | Colorado Rapids | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONCACAF Champions Cup | Colorado Rapids | 2 | 185 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Major League Soccer (MLS) |
| Colorado Rapids |
| 6 |
| 495 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Colorado Rapids | 7 | 419 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 21 | 1.436 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Queens Park Rangers | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 30 | 2.315 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Boavista | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CONCACAF Nations League | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022 | World Championship qualification (CONCACAF) | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 104 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 21 | 1.716 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Boavista | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Portuguese Cup | Boavista | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,4 | |
| CONCACAF Gold Cup | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 31 | 2.514 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Boavista | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 351 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CONCACAF Gold Cup | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 65 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 3 | 226 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 255 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 22 | 1.802 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 31 | 2.752 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|